HBAR KRW: Giá Hedera KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang KRW
HBAR KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | ₩126.72 | 0.27% |
| Apr 12, 2026 | ₩126.38 | -3.68% |
| Apr 11, 2026 | ₩131.21 | -1.35% |
| Apr 10, 2026 | ₩133.01 | 0.91% |
| Apr 09, 2026 | ₩131.81 | 0.21% |
| Apr 08, 2026 | ₩131.53 | -4.70% |
| Apr 07, 2026 | ₩138.01 | 4.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang KRW đã giảm 1.35% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang KRW
biểu đồ Hedera sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang KRW hiện tại là ₩126.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.35% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 8.44% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | ₩126.72 | 0.27% |
| Apr 12, 2026 | ₩126.38 | -3.68% |
| Apr 11, 2026 | ₩131.21 | -1.35% |
| Apr 10, 2026 | ₩133.01 | 0.91% |
| Apr 09, 2026 | ₩131.81 | 0.21% |
| Apr 08, 2026 | ₩131.53 | -4.70% |
| Apr 07, 2026 | ₩138.01 | 4.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang KRW đã giảm 1.35% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang KRW là ₩126.69 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:53:48 am |
|---|---|
| 0.5 HBAR | krw 63.34 |
| 1 HBAR | krw 126.69 |
| 5 HBAR | krw 633.44 |
| 10 HBAR | krw 1,266.88 |
| 50 HBAR | krw 6,334.40 |
| 100 HBAR | krw 12,668.80 |
| 500 HBAR | krw 63,343.98 |
| 1000 HBAR | krw 126,687.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:53:48 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | HBAR 0.003947 |
| 1 KRW | HBAR 0.007893 |
| 5 KRW | HBAR 0.03947 |
| 10 KRW | HBAR 0.07893 |
| 50 KRW | HBAR 0.3947 |
| 100 KRW | HBAR 0.7893 |
| 500 KRW | HBAR 3.95 |
| 1000 KRW | HBAR 7.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.08513 |
| HBAR / BTC | 0.000001202 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00003889 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001425 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












