HBAR USD: Giá Hedera USD (Đô la Mỹ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang USD
HBAR USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | $0.0876 | 0.59% |
| Apr 15, 2026 | $0.08708 | 2.40% |
| Apr 14, 2026 | $0.08504 | -3.22% |
| Apr 13, 2026 | $0.08787 | 3.13% |
| Apr 12, 2026 | $0.08521 | -3.59% |
| Apr 11, 2026 | $0.08838 | -1.34% |
| Apr 10, 2026 | $0.08958 | 0.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang USD đã tăng 2.72% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang USD
biểu đồ Hedera sang USD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Đô la Mỹ
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang USD hiện tại là $0.08759. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.72% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là tăng bởi HBAR đã giảm bớt 12.37% so với USD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | $0.0876 | 0.59% |
| Apr 15, 2026 | $0.08708 | 2.40% |
| Apr 14, 2026 | $0.08504 | -3.22% |
| Apr 13, 2026 | $0.08787 | 3.13% |
| Apr 12, 2026 | $0.08521 | -3.59% |
| Apr 11, 2026 | $0.08838 | -1.34% |
| Apr 10, 2026 | $0.08958 | 0.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang USD đã tăng 2.72% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / USD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang USD là $0.0876 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang USD.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang USD
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:25:30 am |
|---|---|
| 0.5 HBAR | usd 0.0438 |
| 1 HBAR | usd 0.0876 |
| 5 HBAR | usd 0.438 |
| 10 HBAR | usd 0.876 |
| 50 HBAR | usd 4.38 |
| 100 HBAR | usd 8.76 |
| 500 HBAR | usd 43.80 |
| 1000 HBAR | usd 87.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang United States Dollar (USD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi USD sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:25:30 am |
|---|---|
| 0.5 USD | HBAR 5.71 |
| 1 USD | HBAR 11.42 |
| 5 USD | HBAR 57.08 |
| 10 USD | HBAR 114.16 |
| 50 USD | HBAR 570.80 |
| 100 USD | HBAR 1,141.59 |
| 500 USD | HBAR 5,707.95 |
| 1000 USD | HBAR 11,415.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của United States Dollar (USD) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / BTC | 0.000001167 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00003708 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001402 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












