HBAR EUR: Giá Hedera EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang EUR
HBAR EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | €0.07282 | -0.23% |
| Apr 12, 2026 | €0.07299 | -3.16% |
| Apr 11, 2026 | €0.07537 | -1.31% |
| Apr 10, 2026 | €0.07637 | -0.14% |
| Apr 09, 2026 | €0.07648 | 0.23% |
| Apr 08, 2026 | €0.0763 | -3.09% |
| Apr 07, 2026 | €0.07873 | 3.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang EUR đã giảm 1.35% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang EUR
biểu đồ Hedera sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang EUR hiện tại là €0.07279. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.35% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 8.44% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | €0.07282 | -0.23% |
| Apr 12, 2026 | €0.07299 | -3.16% |
| Apr 11, 2026 | €0.07537 | -1.31% |
| Apr 10, 2026 | €0.07637 | -0.14% |
| Apr 09, 2026 | €0.07648 | 0.23% |
| Apr 08, 2026 | €0.0763 | -3.09% |
| Apr 07, 2026 | €0.07873 | 3.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang EUR đã giảm 1.35% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang EUR là €0.07279 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:53:13 am |
|---|---|
| 0.5 HBAR | eur 0.0364 |
| 1 HBAR | eur 0.07279 |
| 5 HBAR | eur 0.364 |
| 10 HBAR | eur 0.7279 |
| 50 HBAR | eur 3.64 |
| 100 HBAR | eur 7.28 |
| 500 HBAR | eur 36.40 |
| 1000 HBAR | eur 72.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:53:13 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | HBAR 6.87 |
| 1 EUR | HBAR 13.74 |
| 5 EUR | HBAR 68.69 |
| 10 EUR | HBAR 137.38 |
| 50 EUR | HBAR 686.89 |
| 100 EUR | HBAR 1,373.79 |
| 500 EUR | HBAR 6,868.93 |
| 1000 EUR | HBAR 13,737.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.08513 |
| HBAR / BTC | 0.000001202 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00003889 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001426 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












