HBAR EUR: Giá Hedera EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang EUR
HBAR EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 10, 2026 | €0.06867 | -0.21% |
| Jun 09, 2026 | €0.06881 | -2.47% |
| Jun 08, 2026 | €0.07055 | -0.64% |
| Jun 07, 2026 | €0.07101 | 2.55% |
| Jun 06, 2026 | €0.06924 | -0.57% |
| Jun 05, 2026 | €0.06964 | -3.43% |
| Jun 04, 2026 | €0.07211 | -1.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang EUR đã giảm 1.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang EUR
biểu đồ Hedera sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang EUR hiện tại là €0.06869. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 17.74% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 10, 2026 | €0.06867 | -0.21% |
| Jun 09, 2026 | €0.06881 | -2.47% |
| Jun 08, 2026 | €0.07055 | -0.64% |
| Jun 07, 2026 | €0.07101 | 2.55% |
| Jun 06, 2026 | €0.06924 | -0.57% |
| Jun 05, 2026 | €0.06964 | -3.43% |
| Jun 04, 2026 | €0.07211 | -1.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang EUR đã giảm 1.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang EUR là €0.0687 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:56:42 am |
|---|---|
| 0.5 HBAR | eur 0.03435 |
| 1 HBAR | eur 0.0687 |
| 5 HBAR | eur 0.3435 |
| 10 HBAR | eur 0.687 |
| 50 HBAR | eur 3.43 |
| 100 HBAR | eur 6.87 |
| 500 HBAR | eur 34.35 |
| 1000 HBAR | eur 68.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:56:42 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | HBAR 7.28 |
| 1 EUR | HBAR 14.56 |
| 5 EUR | HBAR 72.78 |
| 10 EUR | HBAR 145.56 |
| 50 EUR | HBAR 727.80 |
| 100 EUR | HBAR 1,455.61 |
| 500 EUR | HBAR 7,278.04 |
| 1000 EUR | HBAR 14,556.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.07927 |
| HBAR / BTC | 0.000001284 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00004835 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001339 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












