HBAR GBP: Giá Hedera GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang GBP
HBAR GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | £0.06681 | 4.14% |
| Apr 15, 2026 | £0.06415 | 2.41% |
| Apr 14, 2026 | £0.06264 | -3.66% |
| Apr 13, 2026 | £0.06502 | 2.20% |
| Apr 12, 2026 | £0.06363 | -3.14% |
| Apr 11, 2026 | £0.06569 | -1.34% |
| Apr 10, 2026 | £0.06658 | 0.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang GBP đã tăng 4.59% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang GBP
biểu đồ Hedera sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang GBP hiện tại là £0.06687. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.59% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là tăng bởi HBAR đã giảm bớt 8.89% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | £0.06681 | 4.14% |
| Apr 15, 2026 | £0.06415 | 2.41% |
| Apr 14, 2026 | £0.06264 | -3.66% |
| Apr 13, 2026 | £0.06502 | 2.20% |
| Apr 12, 2026 | £0.06363 | -3.14% |
| Apr 11, 2026 | £0.06569 | -1.34% |
| Apr 10, 2026 | £0.06658 | 0.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang GBP đã tăng 4.59% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang GBP là £0.06688 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:30:46 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | gbp 0.03344 |
| 1 HBAR | gbp 0.06688 |
| 5 HBAR | gbp 0.3344 |
| 10 HBAR | gbp 0.6688 |
| 50 HBAR | gbp 3.34 |
| 100 HBAR | gbp 6.69 |
| 500 HBAR | gbp 33.44 |
| 1000 HBAR | gbp 66.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:30:46 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | HBAR 7.48 |
| 1 GBP | HBAR 14.95 |
| 5 GBP | HBAR 74.77 |
| 10 GBP | HBAR 149.53 |
| 50 GBP | HBAR 747.66 |
| 100 GBP | HBAR 1,495.33 |
| 500 GBP | HBAR 7,476.63 |
| 1000 GBP | HBAR 14,953.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.09046 |
| HBAR / BTC | 0.000001207 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00003865 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001428 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












