BNB KRW: Giá BNB KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BNB sang KRW
BNB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BNB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩910,194.13 | 0.08% |
| Apr 13, 2026 | ₩909,471.27 | 3.54% |
| Apr 12, 2026 | ₩878,361.52 | -2.59% |
| Apr 11, 2026 | ₩901,715.11 | 0.22% |
| Apr 10, 2026 | ₩899,745.47 | 1.24% |
| Apr 09, 2026 | ₩888,721.64 | -0.02% |
| Apr 08, 2026 | ₩888,893.80 | -4.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BNB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BNB sang KRW đã tăng 3.51% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BNB sang KRW
biểu đồ BNB sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá BNB Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ BNB sang KRW hiện tại là ₩910,611.09. Đã có lượng tăng 0.14% trong giờ qua và tăng 3.61% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của BNB là tăng bởi BNB đã giảm bớt 6.64% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BNB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BNB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩910,194.13 | 0.08% |
| Apr 13, 2026 | ₩909,471.27 | 3.54% |
| Apr 12, 2026 | ₩878,361.52 | -2.59% |
| Apr 11, 2026 | ₩901,715.11 | 0.22% |
| Apr 10, 2026 | ₩899,745.47 | 1.24% |
| Apr 09, 2026 | ₩888,721.64 | -0.02% |
| Apr 08, 2026 | ₩888,893.80 | -4.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BNB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BNB sang KRW đã tăng 3.51% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BNB / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ BNB (BNB) sang KRW là ₩910,611.10 cho mỗi 1 BNB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BNB sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi BNB sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:28:11 am |
|---|---|
| 0.5 BNB | krw 455,305.55 |
| 1 BNB | krw 910,611.10 |
| 5 BNB | krw 4,553,055.49 |
| 10 BNB | krw 9,106,110.97 |
| 50 BNB | krw 45,530,554.86 |
| 100 BNB | krw 91,061,109.73 |
| 500 BNB | krw 455,305,548.63 |
| 1000 BNB | krw 910,611,097.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của BNB (BNB) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang BNB
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:28:11 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | BNB 0.0000005491 |
| 1 KRW | BNB 0.000001098 |
| 5 KRW | BNB 0.000005491 |
| 10 KRW | BNB 0.00001098 |
| 50 KRW | BNB 0.00005491 |
| 100 KRW | BNB 0.0001098 |
| 500 KRW | BNB 0.0005491 |
| 1000 KRW | BNB 0.001098 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang BNB (BNB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











