HBAR ETH: Giá Hedera ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang ETH
HBAR
Hedera
ETH
Ethereum
HBAR ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 HBAR to ETH
24 giờ
Apr 16, 2026
0.00003768 ETH
2.14%
Apr 15, 2026
0.00003689 ETH
0.68%
Apr 14, 2026
0.00003664 ETH
-1.05%
Apr 13, 2026
0.00003703 ETH
-4.76%
Apr 12, 2026
0.00003888 ETH
0.52%
Apr 11, 2026
0.00003868 ETH
-3.08%
Apr 10, 2026
0.00003991 ETH
-2.21%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang ETH đã tăng 3.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang ETH
biểu đồ Hedera sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang ETH hiện tại là 0.0000377 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là tăng bởi HBAR đã giảm bớt 11.00% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 HBAR to ETH
24 giờ
Apr 16, 2026
0.00003768 ETH
2.14%
Apr 15, 2026
0.00003689 ETH
0.68%
Apr 14, 2026
0.00003664 ETH
-1.05%
Apr 13, 2026
0.00003703 ETH
-4.76%
Apr 12, 2026
0.00003888 ETH
0.52%
Apr 11, 2026
0.00003868 ETH
-3.08%
Apr 10, 2026
0.00003991 ETH
-2.21%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang ETH đã tăng 3.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang ETH là 0.0000377 ETH cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 10:43:38 am
0.5 HBAR
0.00001885 ETH
1 HBAR
0.0000377 ETH
5 HBAR
0.0001885 ETH
10 HBAR
0.000377 ETH
50 HBAR
0.001885 ETH
100 HBAR
0.00377 ETH
500 HBAR
0.01885 ETH
1000 HBAR
0.0377 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang HBAR
Số tiền
Hôm nay lúc 10:43:38 am
0.5 ETH
13,260.93 HBAR
1 ETH
26,521.86 HBAR
5 ETH
132,609.28 HBAR
10 ETH
265,218.57 HBAR
50 ETH
1,326,092.84 HBAR
100 ETH
2,652,185.68 HBAR
500 ETH
13,260,928.40 HBAR
1000 ETH
26,521,856.80 HBAR
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.