HBAR ETH: Giá Hedera ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang ETH
HBAR
Hedera
ETH
Ethereum
HBAR ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 HBAR to ETH
24 giờ
Jun 05, 2026
0.00004756 ETH
0.48%
Jun 04, 2026
0.00004734 ETH
0.83%
Jun 03, 2026
0.00004695 ETH
0.33%
Jun 02, 2026
0.00004679 ETH
1.75%
Jun 01, 2026
0.00004599 ETH
-4.49%
May 31, 2026
0.00004815 ETH
2.39%
May 30, 2026
0.00004703 ETH
-4.91%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang ETH đã giảm 3.89% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang ETH
biểu đồ Hedera sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang ETH hiện tại là 0.0000476 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.89% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 9.44% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 HBAR to ETH
24 giờ
Jun 05, 2026
0.00004756 ETH
0.48%
Jun 04, 2026
0.00004734 ETH
0.83%
Jun 03, 2026
0.00004695 ETH
0.33%
Jun 02, 2026
0.00004679 ETH
1.75%
Jun 01, 2026
0.00004599 ETH
-4.49%
May 31, 2026
0.00004815 ETH
2.39%
May 30, 2026
0.00004703 ETH
-4.91%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang ETH đã giảm 3.89% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang ETH là 0.0000476 ETH cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 05:25:24 am
0.5 HBAR
0.0000238 ETH
1 HBAR
0.0000476 ETH
5 HBAR
0.000238 ETH
10 HBAR
0.000476 ETH
50 HBAR
0.00238 ETH
100 HBAR
0.00476 ETH
500 HBAR
0.0238 ETH
1000 HBAR
0.0476 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang HBAR
Số tiền
Hôm nay lúc 05:25:24 am
0.5 ETH
10,503.33 HBAR
1 ETH
21,006.66 HBAR
5 ETH
105,033.30 HBAR
10 ETH
210,066.61 HBAR
50 ETH
1,050,333.04 HBAR
100 ETH
2,100,666.07 HBAR
500 ETH
10,503,330.37 HBAR
1000 ETH
21,006,660.74 HBAR
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.