HBAR CZK: Giá Hedera CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang CZK
HBAR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč1.82 | 1.18% |
| Apr 15, 2026 | Kč1.79 | 2.30% |
| Apr 14, 2026 | Kč1.75 | -3.55% |
| Apr 13, 2026 | Kč1.82 | 2.26% |
| Apr 12, 2026 | Kč1.78 | -3.17% |
| Apr 11, 2026 | Kč1.84 | -1.34% |
| Apr 10, 2026 | Kč1.86 | -0.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang CZK đã tăng 2.47% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang CZK
biểu đồ Hedera sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang CZK hiện tại là Kč 1.81. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.47% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là tăng bởi HBAR đã giảm bớt 11.23% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč1.82 | 1.18% |
| Apr 15, 2026 | Kč1.79 | 2.30% |
| Apr 14, 2026 | Kč1.75 | -3.55% |
| Apr 13, 2026 | Kč1.82 | 2.26% |
| Apr 12, 2026 | Kč1.78 | -3.17% |
| Apr 11, 2026 | Kč1.84 | -1.34% |
| Apr 10, 2026 | Kč1.86 | -0.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang CZK đã tăng 2.47% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang CZK là Kč1.82 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:14:01 am |
|---|---|
| 0.5 HBAR | czk 0.9081 |
| 1 HBAR | czk 1.82 |
| 5 HBAR | czk 9.08 |
| 10 HBAR | czk 18.16 |
| 50 HBAR | czk 90.81 |
| 100 HBAR | czk 181.62 |
| 500 HBAR | czk 908.10 |
| 1000 HBAR | czk 1,816.20 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:14:01 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | HBAR 0.2753 |
| 1 CZK | HBAR 0.5506 |
| 5 CZK | HBAR 2.75 |
| 10 CZK | HBAR 5.51 |
| 50 CZK | HBAR 27.53 |
| 100 CZK | HBAR 55.06 |
| 500 CZK | HBAR 275.30 |
| 1000 CZK | HBAR 550.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.08787 |
| HBAR / BTC | 0.00000118 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00003767 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001413 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












