HBAR BRL: Giá Hedera BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang BRL
HBAR BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | R$0.4267 | -0.03% |
| Apr 12, 2026 | R$0.4268 | -3.53% |
| Apr 11, 2026 | R$0.4425 | -1.31% |
| Apr 10, 2026 | R$0.4484 | -1.59% |
| Apr 09, 2026 | R$0.4556 | 0.40% |
| Apr 08, 2026 | R$0.4538 | -4.25% |
| Apr 07, 2026 | R$0.4739 | 5.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang BRL đã giảm 1.40% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang BRL
biểu đồ Hedera sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang BRL hiện tại là R$0.4268. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.40% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 8.48% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | R$0.4267 | -0.03% |
| Apr 12, 2026 | R$0.4268 | -3.53% |
| Apr 11, 2026 | R$0.4425 | -1.31% |
| Apr 10, 2026 | R$0.4484 | -1.59% |
| Apr 09, 2026 | R$0.4556 | 0.40% |
| Apr 08, 2026 | R$0.4538 | -4.25% |
| Apr 07, 2026 | R$0.4739 | 5.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang BRL đã giảm 1.40% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang BRL là R$0.4268 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:58 am |
|---|---|
| 0.5 HBAR | brl 0.2134 |
| 1 HBAR | brl 0.4268 |
| 5 HBAR | brl 2.13 |
| 10 HBAR | brl 4.27 |
| 50 HBAR | brl 21.34 |
| 100 HBAR | brl 42.68 |
| 500 HBAR | brl 213.40 |
| 1000 HBAR | brl 426.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:58 am |
|---|---|
| 0.5 BRL | HBAR 1.17 |
| 1 BRL | HBAR 2.34 |
| 5 BRL | HBAR 11.71 |
| 10 BRL | HBAR 23.43 |
| 50 BRL | HBAR 117.15 |
| 100 BRL | HBAR 234.30 |
| 500 BRL | HBAR 1,171.49 |
| 1000 BRL | HBAR 2,342.98 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.08512 |
| HBAR / BTC | 0.000001203 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00003893 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001427 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












