HBAR DKK: Giá Hedera DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang DKK
HBAR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr0.5333 | 0.50% |
| Jun 07, 2026 | kr0.5307 | 2.53% |
| Jun 06, 2026 | kr0.5176 | -0.56% |
| Jun 05, 2026 | kr0.5205 | -3.42% |
| Jun 04, 2026 | kr0.539 | -1.68% |
| Jun 03, 2026 | kr0.5481 | -1.86% |
| Jun 02, 2026 | kr0.5586 | -5.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang DKK đã tăng 1.50% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang DKK
biểu đồ Hedera sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang DKK hiện tại là kr 0.5336. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.50% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là tăng bởi HBAR đã giảm bớt 10.78% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr0.5333 | 0.50% |
| Jun 07, 2026 | kr0.5307 | 2.53% |
| Jun 06, 2026 | kr0.5176 | -0.56% |
| Jun 05, 2026 | kr0.5205 | -3.42% |
| Jun 04, 2026 | kr0.539 | -1.68% |
| Jun 03, 2026 | kr0.5481 | -1.86% |
| Jun 02, 2026 | kr0.5586 | -5.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang DKK đã tăng 1.50% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang DKK là kr0.5336 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:28:24 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | dkk 0.2668 |
| 1 HBAR | dkk 0.5336 |
| 5 HBAR | dkk 2.67 |
| 10 HBAR | dkk 5.34 |
| 50 HBAR | dkk 26.68 |
| 100 HBAR | dkk 53.36 |
| 500 HBAR | dkk 266.81 |
| 1000 HBAR | dkk 533.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:28:24 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | HBAR 0.937 |
| 1 DKK | HBAR 1.87 |
| 5 DKK | HBAR 9.37 |
| 10 DKK | HBAR 18.74 |
| 50 DKK | HBAR 93.70 |
| 100 DKK | HBAR 187.40 |
| 500 DKK | HBAR 936.99 |
| 1000 DKK | HBAR 1,873.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.08234 |
| HBAR / BTC | 0.000001292 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00004889 ETH |
| HBAR / BNB | 0.000137 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












