Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Hedera

HBAR DKK: Giá Hedera DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi HBAR sang DKK

HBAR

Hedera

DKK

Danish Krone

HBAR DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 HBAR to DKK24 giờ
Apr 14, 2026kr0.5475-1.90%
Apr 13, 2026kr0.55812.32%
Apr 12, 2026kr0.5454-3.17%
Apr 11, 2026kr0.5632-1.34%
Apr 10, 2026kr0.5709-0.09%
Apr 09, 2026kr0.57140.23%
Apr 08, 2026kr0.5702-3.09%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang DKK đã tăng 0.30% trong 24 giờ qua.

biểu đồ HBAR sang DKK

biểu đồ Hedera sang DKK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Hedera Krone Đan Mạch

Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang DKK hiện tại là kr 0.5474. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.30% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là tăng bởi HBAR đã giảm bớt 9.37% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

HBAR DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 HBAR to DKK24 giờ
Apr 14, 2026kr0.5475-1.90%
Apr 13, 2026kr0.55812.32%
Apr 12, 2026kr0.5454-3.17%
Apr 11, 2026kr0.5632-1.34%
Apr 10, 2026kr0.5709-0.09%
Apr 09, 2026kr0.57140.23%
Apr 08, 2026kr0.5702-3.09%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang DKK đã tăng 0.30% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi HBAR / DKK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang DKK là kr0.5474 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang DKK.

Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang DKK

Số tiềnHôm nay lúc 06:27:20 am
0.5 HBARdkk 0.2737
1 HBARdkk 0.5474
5 HBARdkk 2.74
10 HBARdkk 5.47
50 HBARdkk 27.37
100 HBARdkk 54.74
500 HBARdkk 273.72
1000 HBARdkk 547.44

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang HBAR

Số tiềnHôm nay lúc 06:27:20 am
0.5 DKKHBAR 0.9133
1 DKKHBAR 1.83
5 DKKHBAR 9.13
10 DKKHBAR 18.27
50 DKKHBAR 91.33
100 DKKHBAR 182.67
500 DKKHBAR 913.35
1000 DKKHBAR 1,826.69

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
HBAR / USD$0.08615
HBAR / BTC0.000001157 BTC
HBAR / ETH0.00003642 ETH
HBAR / BNB0.0001403 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Hedera sang Danish Krone

Giá của 1 Hedera (HBAR) sang Danish Krone (DKK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Hedera (HBAR) sang Danish Krone (DKK) hiện tại khoảng kr0.5474.

Tôi có thể mua bao nhiêu Hedera (HBAR) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 1.8267 Hedera (HBAR).

Giá HBAR/DKK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Hedera (HBAR) đạt mức giá cao nhất từng có là kr3.62 DKK vào 9/16/2021.

Giá trị của Hedera (HBAR) đã thay đổi bao nhiêu so với Danish Krone (DKK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Hedera (HBAR) đã tăng thêm -9.4% so với Danish Krone (DKK).