DOGE KRW: Giá Dogecoin KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DOGE sang KRW
DOGE KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOGE to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | ₩137.69 | 0.67% |
| Apr 14, 2026 | ₩136.76 | -1.74% |
| Apr 13, 2026 | ₩139.18 | 3.31% |
| Apr 12, 2026 | ₩134.72 | -2.54% |
| Apr 11, 2026 | ₩138.23 | -0.68% |
| Apr 10, 2026 | ₩139.17 | 2.02% |
| Apr 09, 2026 | ₩136.41 | -0.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang KRW đã giảm 0.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DOGE sang KRW
biểu đồ Dogecoin sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dogecoin Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ DOGE sang KRW hiện tại là ₩137.52. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Dogecoin là giảm bởi DOGE đã giảm bớt 4.21% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DOGE KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOGE to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | ₩137.69 | 0.67% |
| Apr 14, 2026 | ₩136.76 | -1.74% |
| Apr 13, 2026 | ₩139.18 | 3.31% |
| Apr 12, 2026 | ₩134.72 | -2.54% |
| Apr 11, 2026 | ₩138.23 | -0.68% |
| Apr 10, 2026 | ₩139.17 | 2.02% |
| Apr 09, 2026 | ₩136.41 | -0.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang KRW đã giảm 0.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DOGE / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dogecoin (DOGE) sang KRW là ₩137.53 cho mỗi 1 DOGE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DOGE sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:43:11 am |
|---|---|
| 0.5 DOGE | krw 68.76 |
| 1 DOGE | krw 137.53 |
| 5 DOGE | krw 687.64 |
| 10 DOGE | krw 1,375.28 |
| 50 DOGE | krw 6,876.38 |
| 100 DOGE | krw 13,752.76 |
| 500 DOGE | krw 68,763.81 |
| 1000 DOGE | krw 137,527.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dogecoin (DOGE) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang DOGE
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:43:11 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | DOGE 0.003636 |
| 1 KRW | DOGE 0.007271 |
| 5 KRW | DOGE 0.03636 |
| 10 KRW | DOGE 0.07271 |
| 50 KRW | DOGE 0.3636 |
| 100 KRW | DOGE 0.7271 |
| 500 KRW | DOGE 3.64 |
| 1000 KRW | DOGE 7.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Dogecoin (DOGE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DOGE / USD | $0.09336 |
| DOGE / BTC | 0.000001252 BTC |
| DOGE / ETH | 0.00004 ETH |
| DOGE / BNB | 0.0001515 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Dogecoin (DOGE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.











