HBAR PHP: Giá Hedera PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang PHP
HBAR PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₱5.09 | -3.71% |
| Apr 13, 2026 | ₱5.28 | 3.42% |
| Apr 12, 2026 | ₱5.11 | -3.49% |
| Apr 11, 2026 | ₱5.29 | -1.34% |
| Apr 10, 2026 | ₱5.36 | 0.56% |
| Apr 09, 2026 | ₱5.33 | 0.72% |
| Apr 08, 2026 | ₱5.30 | -3.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang PHP đã tăng 2.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang PHP
biểu đồ Hedera sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang PHP hiện tại là ₱5.21. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là tăng bởi HBAR đã giảm bớt 13.53% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₱5.09 | -3.71% |
| Apr 13, 2026 | ₱5.28 | 3.42% |
| Apr 12, 2026 | ₱5.11 | -3.49% |
| Apr 11, 2026 | ₱5.29 | -1.34% |
| Apr 10, 2026 | ₱5.36 | 0.56% |
| Apr 09, 2026 | ₱5.33 | 0.72% |
| Apr 08, 2026 | ₱5.30 | -3.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang PHP đã tăng 2.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang PHP là ₱5.21 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:44:22 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | php 2.61 |
| 1 HBAR | php 5.21 |
| 5 HBAR | php 26.06 |
| 10 HBAR | php 52.11 |
| 50 HBAR | php 260.55 |
| 100 HBAR | php 521.11 |
| 500 HBAR | php 2,605.53 |
| 1000 HBAR | php 5,211.05 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:44:22 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | HBAR 0.09595 |
| 1 PHP | HBAR 0.1919 |
| 5 PHP | HBAR 0.9595 |
| 10 PHP | HBAR 1.92 |
| 50 PHP | HBAR 9.59 |
| 100 PHP | HBAR 19.19 |
| 500 PHP | HBAR 95.95 |
| 1000 PHP | HBAR 191.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.08677 |
| HBAR / BTC | 0.000001162 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00003688 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001396 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












