TRX EUR: Giá TRON EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TRX sang EUR
TRX EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TRX to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | €0.2779 | 0.29% |
| Apr 15, 2026 | €0.2771 | 0.99% |
| Apr 14, 2026 | €0.2744 | 0.71% |
| Apr 13, 2026 | €0.2724 | -1.08% |
| Apr 12, 2026 | €0.2754 | 1.25% |
| Apr 11, 2026 | €0.272 | -0.05% |
| Apr 10, 2026 | €0.2721 | -0.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TRX sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TRX sang EUR đã tăng 0.14% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TRX sang EUR
biểu đồ TRON sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá TRON Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ TRX sang EUR hiện tại là €0.2776. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của TRON là tăng bởi TRX đã tăng thêm 8.13% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TRX EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TRX to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | €0.2779 | 0.29% |
| Apr 15, 2026 | €0.2771 | 0.99% |
| Apr 14, 2026 | €0.2744 | 0.71% |
| Apr 13, 2026 | €0.2724 | -1.08% |
| Apr 12, 2026 | €0.2754 | 1.25% |
| Apr 11, 2026 | €0.272 | -0.05% |
| Apr 10, 2026 | €0.2721 | -0.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TRX sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TRX sang EUR đã tăng 0.14% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TRX / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ TRON (TRX) sang EUR là €0.2777 cho mỗi 1 TRX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TRX sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi TRX sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:08:29 pm |
|---|---|
| 0.5 TRX | eur 0.1388 |
| 1 TRX | eur 0.2777 |
| 5 TRX | eur 1.39 |
| 10 TRX | eur 2.78 |
| 50 TRX | eur 13.88 |
| 100 TRX | eur 27.77 |
| 500 TRX | eur 138.83 |
| 1000 TRX | eur 277.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của TRON (TRX) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang TRX
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:08:29 pm |
|---|---|
| 0.5 EUR | TRX 1.80 |
| 1 EUR | TRX 3.60 |
| 5 EUR | TRX 18.01 |
| 10 EUR | TRX 36.01 |
| 50 EUR | TRX 180.07 |
| 100 EUR | TRX 360.15 |
| 500 EUR | TRX 1,800.73 |
| 1000 EUR | TRX 3,601.46 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang TRON (TRX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











