ETH EUR: Giá Ethereum EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETH sang EUR
ETH EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | €1,991.67 | -0.33% |
| Apr 15, 2026 | €1,998.27 | 1.48% |
| Apr 14, 2026 | €1,969.10 | -2.28% |
| Apr 13, 2026 | €2,014.97 | 7.30% |
| Apr 12, 2026 | €1,877.87 | -3.65% |
| Apr 11, 2026 | €1,948.91 | 1.83% |
| Apr 10, 2026 | €1,913.94 | 2.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang EUR đã tăng 0.65% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETH sang EUR
biểu đồ Ethereum sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang EUR hiện tại là €1,992.07. Đã có lượng giảm 0.13% trong giờ qua và tăng 0.64% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum là tăng bởi ETH đã giảm bớt 0.50% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETH EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | €1,991.67 | -0.33% |
| Apr 15, 2026 | €1,998.27 | 1.48% |
| Apr 14, 2026 | €1,969.10 | -2.28% |
| Apr 13, 2026 | €2,014.97 | 7.30% |
| Apr 12, 2026 | €1,877.87 | -3.65% |
| Apr 11, 2026 | €1,948.91 | 1.83% |
| Apr 10, 2026 | €1,913.94 | 2.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang EUR đã tăng 0.65% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETH / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang EUR là €1,992.07 cho mỗi 1 ETH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETH sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:32:12 am |
|---|---|
| 0.5 ETH | eur 996.04 |
| 1 ETH | eur 1,992.07 |
| 5 ETH | eur 9,960.35 |
| 10 ETH | eur 19,920.71 |
| 50 ETH | eur 99,603.55 |
| 100 ETH | eur 199,207.10 |
| 500 ETH | eur 996,035.48 |
| 1000 ETH | eur 1,992,070.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum (ETH) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang ETH
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:32:12 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | ETH 0.000251 |
| 1 EUR | ETH 0.000502 |
| 5 EUR | ETH 0.00251 |
| 10 EUR | ETH 0.00502 |
| 50 EUR | ETH 0.0251 |
| 100 EUR | ETH 0.0502 |
| 500 EUR | ETH 0.251 |
| 1000 EUR | ETH 0.502 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











