SOL EUR: Giá Solana EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SOL sang EUR
SOL EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOL to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | €75.47 | -0.09% |
| Apr 16, 2026 | €75.53 | 5.02% |
| Apr 15, 2026 | €71.92 | 1.29% |
| Apr 14, 2026 | €71.00 | -3.60% |
| Apr 13, 2026 | €73.65 | 5.45% |
| Apr 12, 2026 | €69.84 | -3.59% |
| Apr 11, 2026 | €72.44 | 0.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOL sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOL sang EUR đã tăng 4.59% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SOL sang EUR
biểu đồ Solana sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Solana Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ SOL sang EUR hiện tại là €75.4. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.59% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Solana là tăng bởi SOL đã giảm bớt 6.14% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SOL EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOL to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | €75.47 | -0.09% |
| Apr 16, 2026 | €75.53 | 5.02% |
| Apr 15, 2026 | €71.92 | 1.29% |
| Apr 14, 2026 | €71.00 | -3.60% |
| Apr 13, 2026 | €73.65 | 5.45% |
| Apr 12, 2026 | €69.84 | -3.59% |
| Apr 11, 2026 | €72.44 | 0.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOL sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOL sang EUR đã tăng 4.59% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SOL / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Solana (SOL) sang EUR là €75.41 cho mỗi 1 SOL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SOL sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi SOL sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:04:10 am |
|---|---|
| 0.5 SOL | eur 37.70 |
| 1 SOL | eur 75.41 |
| 5 SOL | eur 377.03 |
| 10 SOL | eur 754.05 |
| 50 SOL | eur 3,770.25 |
| 100 SOL | eur 7,540.51 |
| 500 SOL | eur 37,702.53 |
| 1000 SOL | eur 75,405.06 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Solana (SOL) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang SOL
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:04:10 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | SOL 0.006631 |
| 1 EUR | SOL 0.01326 |
| 5 EUR | SOL 0.06631 |
| 10 EUR | SOL 0.1326 |
| 50 EUR | SOL 0.6631 |
| 100 EUR | SOL 1.33 |
| 500 EUR | SOL 6.63 |
| 1000 EUR | SOL 13.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Solana (SOL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











