ZEN CZK: Giá Horizen CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang CZK
ZEN CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Kč120.36 | -0.49% |
| Apr 18, 2026 | Kč120.95 | -1.10% |
| Apr 17, 2026 | Kč122.29 | -1.39% |
| Apr 16, 2026 | Kč124.01 | 4.95% |
| Apr 15, 2026 | Kč118.16 | 0.95% |
| Apr 14, 2026 | Kč117.05 | -6.20% |
| Apr 13, 2026 | Kč124.79 | 4.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang CZK đã giảm 2.36% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang CZK
biểu đồ Horizen sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang CZK hiện tại là Kč 120.36. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.36% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 1.35% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Kč120.36 | -0.49% |
| Apr 18, 2026 | Kč120.95 | -1.10% |
| Apr 17, 2026 | Kč122.29 | -1.39% |
| Apr 16, 2026 | Kč124.01 | 4.95% |
| Apr 15, 2026 | Kč118.16 | 0.95% |
| Apr 14, 2026 | Kč117.05 | -6.20% |
| Apr 13, 2026 | Kč124.79 | 4.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang CZK đã giảm 2.36% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang CZK là Kč120.37 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:14:13 am |
|---|---|
| 0.5 ZEN | czk 60.18 |
| 1 ZEN | czk 120.37 |
| 5 ZEN | czk 601.84 |
| 10 ZEN | czk 1,203.67 |
| 50 ZEN | czk 6,018.37 |
| 100 ZEN | czk 12,036.75 |
| 500 ZEN | czk 60,183.74 |
| 1000 ZEN | czk 120,367.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:14:13 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZEN 0.004154 |
| 1 CZK | ZEN 0.008308 |
| 5 CZK | ZEN 0.04154 |
| 10 CZK | ZEN 0.08308 |
| 50 CZK | ZEN 0.4154 |
| 100 CZK | ZEN 0.8308 |
| 500 CZK | ZEN 4.15 |
| 1000 CZK | ZEN 8.31 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












