ZEN CZK: Giá Horizen CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang CZK
ZEN CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Kč95.95 | 0.44% |
| Jun 07, 2026 | Kč95.53 | 9.25% |
| Jun 06, 2026 | Kč87.44 | -1.52% |
| Jun 05, 2026 | Kč88.79 | -15.63% |
| Jun 04, 2026 | Kč105.24 | -8.24% |
| Jun 03, 2026 | Kč114.69 | 4.37% |
| Jun 02, 2026 | Kč109.89 | -8.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang CZK đã tăng 1.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang CZK
biểu đồ Horizen sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang CZK hiện tại là Kč 95.74. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã giảm bớt 35.42% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Kč95.95 | 0.44% |
| Jun 07, 2026 | Kč95.53 | 9.25% |
| Jun 06, 2026 | Kč87.44 | -1.52% |
| Jun 05, 2026 | Kč88.79 | -15.63% |
| Jun 04, 2026 | Kč105.24 | -8.24% |
| Jun 03, 2026 | Kč114.69 | 4.37% |
| Jun 02, 2026 | Kč109.89 | -8.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang CZK đã tăng 1.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang CZK là Kč95.75 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:16:33 pm |
|---|---|
| 0.5 ZEN | czk 47.87 |
| 1 ZEN | czk 95.75 |
| 5 ZEN | czk 478.73 |
| 10 ZEN | czk 957.47 |
| 50 ZEN | czk 4,787.33 |
| 100 ZEN | czk 9,574.67 |
| 500 ZEN | czk 47,873.33 |
| 1000 ZEN | czk 95,746.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:16:33 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZEN 0.005222 |
| 1 CZK | ZEN 0.01044 |
| 5 CZK | ZEN 0.05222 |
| 10 CZK | ZEN 0.1044 |
| 50 CZK | ZEN 0.5222 |
| 100 CZK | ZEN 1.04 |
| 500 CZK | ZEN 5.22 |
| 1000 CZK | ZEN 10.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












