ZEN BRL: Giá Horizen BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang BRL
ZEN BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | R$23.29 | -1.14% |
| Jun 07, 2026 | R$23.56 | 9.28% |
| Jun 06, 2026 | R$21.56 | -1.54% |
| Jun 05, 2026 | R$21.89 | -14.37% |
| Jun 04, 2026 | R$25.57 | -8.46% |
| Jun 03, 2026 | R$27.93 | 5.40% |
| Jun 02, 2026 | R$26.50 | -8.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang BRL đã tăng 0.81% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang BRL
biểu đồ Horizen sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang BRL hiện tại là R$23.31. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.81% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã giảm bớt 36.59% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | R$23.29 | -1.14% |
| Jun 07, 2026 | R$23.56 | 9.28% |
| Jun 06, 2026 | R$21.56 | -1.54% |
| Jun 05, 2026 | R$21.89 | -14.37% |
| Jun 04, 2026 | R$25.57 | -8.46% |
| Jun 03, 2026 | R$27.93 | 5.40% |
| Jun 02, 2026 | R$26.50 | -8.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang BRL đã tăng 0.81% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang BRL là R$23.31 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:54:02 pm |
|---|---|
| 0.5 ZEN | brl 11.66 |
| 1 ZEN | brl 23.31 |
| 5 ZEN | brl 116.56 |
| 10 ZEN | brl 233.13 |
| 50 ZEN | brl 1,165.65 |
| 100 ZEN | brl 2,331.30 |
| 500 ZEN | brl 11,656.50 |
| 1000 ZEN | brl 23,313.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:54:02 pm |
|---|---|
| 0.5 BRL | ZEN 0.02145 |
| 1 BRL | ZEN 0.04289 |
| 5 BRL | ZEN 0.2145 |
| 10 BRL | ZEN 0.4289 |
| 50 BRL | ZEN 2.14 |
| 100 BRL | ZEN 4.29 |
| 500 BRL | ZEN 21.45 |
| 1000 BRL | ZEN 42.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












