ZEN IDR: Giá Horizen IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang IDR
ZEN
Horizen
IDR
Indonesian Rupiah
ZEN IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to IDR
24 giờ
Apr 19, 2026
Rp99,577.48
-0.88%
Apr 18, 2026
Rp100,463.68
-1.09%
Apr 17, 2026
Rp101,575.47
-1.26%
Apr 16, 2026
Rp102,870.21
4.61%
Apr 15, 2026
Rp98,337.53
1.16%
Apr 14, 2026
Rp97,214.00
-5.86%
Apr 13, 2026
Rp103,260.40
5.97%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang IDR đã giảm 3.53% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang IDR
biểu đồ Horizen sang IDR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Rupiah Indonesia
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang IDR hiện tại là Rp 99,560.48. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.53% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 0.79% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to IDR
24 giờ
Apr 19, 2026
Rp99,577.48
-0.88%
Apr 18, 2026
Rp100,463.68
-1.09%
Apr 17, 2026
Rp101,575.47
-1.26%
Apr 16, 2026
Rp102,870.21
4.61%
Apr 15, 2026
Rp98,337.53
1.16%
Apr 14, 2026
Rp97,214.00
-5.86%
Apr 13, 2026
Rp103,260.40
5.97%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang IDR đã giảm 3.53% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / IDR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang IDR là Rp99,560.49 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang IDR.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang IDR
Số tiền
Hôm nay lúc 09:00:22 am
0.5 ZEN
idr 49,780.24
1 ZEN
idr 99,560.49
5 ZEN
idr 497,802.44
10 ZEN
idr 995,604.87
50 ZEN
idr 4,978,024.37
100 ZEN
idr 9,956,048.75
500 ZEN
idr 49,780,243.75
1000 ZEN
idr 99,560,487.50
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang ZEN
Số tiền
Hôm nay lúc 09:00:22 am
0.5 IDR
ZEN 0.000005022
1 IDR
ZEN 0.00001004
5 IDR
ZEN 0.00005022
10 IDR
ZEN 0.0001004
50 IDR
ZEN 0.0005022
100 IDR
ZEN 0.001004
500 IDR
ZEN 0.005022
1000 IDR
ZEN 0.01004
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.