ZEC CZK: Giá Zcash CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEC sang CZK
ZEC CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEC to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč7,415.98 | -2.61% |
| Apr 13, 2026 | Kč7,614.39 | 0.69% |
| Apr 12, 2026 | Kč7,562.43 | -1.95% |
| Apr 11, 2026 | Kč7,712.53 | -0.98% |
| Apr 10, 2026 | Kč7,789.08 | 1.47% |
| Apr 09, 2026 | Kč7,676.51 | 13.65% |
| Apr 08, 2026 | Kč6,754.27 | 0.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEC sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEC sang CZK đã giảm 1.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEC sang CZK
biểu đồ Zcash sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Zcash Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEC sang CZK hiện tại là Kč 7,416.21. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Zcash là giảm bởi ZEC đã tăng thêm 65.49% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEC CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEC to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč7,415.98 | -2.61% |
| Apr 13, 2026 | Kč7,614.39 | 0.69% |
| Apr 12, 2026 | Kč7,562.43 | -1.95% |
| Apr 11, 2026 | Kč7,712.53 | -0.98% |
| Apr 10, 2026 | Kč7,789.08 | 1.47% |
| Apr 09, 2026 | Kč7,676.51 | 13.65% |
| Apr 08, 2026 | Kč6,754.27 | 0.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEC sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEC sang CZK đã giảm 1.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEC / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Zcash (ZEC) sang CZK là Kč7,416.21 cho mỗi 1 ZEC. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEC sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEC sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:53:31 am |
|---|---|
| 0.5 ZEC | czk 3,708.11 |
| 1 ZEC | czk 7,416.21 |
| 5 ZEC | czk 37,081.06 |
| 10 ZEC | czk 74,162.13 |
| 50 ZEC | czk 370,810.64 |
| 100 ZEC | czk 741,621.28 |
| 500 ZEC | czk 3,708,106.39 |
| 1000 ZEC | czk 7,416,212.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Zcash (ZEC) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZEC
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:53:31 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZEC 0.00006742 |
| 1 CZK | ZEC 0.0001348 |
| 5 CZK | ZEC 0.0006742 |
| 10 CZK | ZEC 0.001348 |
| 50 CZK | ZEC 0.006742 |
| 100 CZK | ZEC 0.01348 |
| 500 CZK | ZEC 0.06742 |
| 1000 CZK | ZEC 0.1348 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Zcash (ZEC) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












