Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Horizen

ZEN MYR: Giá Horizen MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ZEN sang MYR

ZEN

Horizen

MYR

Malaysian Ringgit

ZEN MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to MYR24 giờ
Apr 18, 2026RM23.17-1.10%
Apr 17, 2026RM23.42-1.35%
Apr 16, 2026RM23.754.73%
Apr 15, 2026RM22.671.16%
Apr 14, 2026RM22.41-6.47%
Apr 13, 2026RM23.966.06%
Apr 12, 2026RM22.59-8.08%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang MYR đã giảm 3.54% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ZEN sang MYR

biểu đồ Horizen sang MYR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Horizen Đồng Ringgit Malaysia

Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang MYR hiện tại là RM 22.96. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.54% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 0.74% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ZEN MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to MYR24 giờ
Apr 18, 2026RM23.17-1.10%
Apr 17, 2026RM23.42-1.35%
Apr 16, 2026RM23.754.73%
Apr 15, 2026RM22.671.16%
Apr 14, 2026RM22.41-6.47%
Apr 13, 2026RM23.966.06%
Apr 12, 2026RM22.59-8.08%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang MYR đã giảm 3.54% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ZEN / MYR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang MYR là RM22.96 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang MYR.

Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang MYR

Số tiềnHôm nay lúc 09:01:43 am
0.5 ZENmyr 11.48
1 ZENmyr 22.96
5 ZENmyr 114.81
10 ZENmyr 229.62
50 ZENmyr 1,148.10
100 ZENmyr 2,296.21
500 ZENmyr 11,481.03
1000 ZENmyr 22,962.05

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang ZEN

Số tiềnHôm nay lúc 09:01:43 am
0.5 MYRZEN 0.02178
1 MYRZEN 0.04355
5 MYRZEN 0.2178
10 MYRZEN 0.4355
50 MYRZEN 2.18
100 MYRZEN 4.36
500 MYRZEN 21.78
1000 MYRZEN 43.55

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ZEN / USD$5.8095
ZEN / BTC0.0000772 BTC
ZEN / ETH0.002505 ETH
ZEN / BNB0.009349 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Horizen (ZEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Horizen sang Malaysian Ringgit

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Malaysian Ringgit (MYR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Malaysian Ringgit (MYR) hiện tại khoảng RM22.96.

Tôi có thể mua bao nhiêu Horizen (ZEN) với RM1?

Hiện tại, với RM1 có thể mua khoảng 0.04355 Horizen (ZEN).

Giá ZEN/MYR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Horizen (ZEN) đạt mức giá cao nhất từng có là RM664.63 MYR vào 5/8/2021.

Giá trị của Horizen (ZEN) đã thay đổi bao nhiêu so với Malaysian Ringgit (MYR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Horizen (ZEN) đã tăng thêm 0.7% so với Malaysian Ringgit (MYR).