ZEN GBP: Giá Horizen GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang GBP
ZEN GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | £4.30 | -0.80% |
| Apr 18, 2026 | £4.33 | -1.10% |
| Apr 17, 2026 | £4.38 | -1.29% |
| Apr 16, 2026 | £4.44 | 5.11% |
| Apr 15, 2026 | £4.22 | 1.06% |
| Apr 14, 2026 | £4.18 | -6.31% |
| Apr 13, 2026 | £4.46 | 4.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang GBP đã giảm 3.54% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang GBP
biểu đồ Horizen sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang GBP hiện tại là £4.29. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.54% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 0.74% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | £4.30 | -0.80% |
| Apr 18, 2026 | £4.33 | -1.10% |
| Apr 17, 2026 | £4.38 | -1.29% |
| Apr 16, 2026 | £4.44 | 5.11% |
| Apr 15, 2026 | £4.22 | 1.06% |
| Apr 14, 2026 | £4.18 | -6.31% |
| Apr 13, 2026 | £4.46 | 4.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang GBP đã giảm 3.54% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang GBP là £4.30 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:01:19 am |
|---|---|
| 0.5 ZEN | gbp 2.15 |
| 1 ZEN | gbp 4.30 |
| 5 ZEN | gbp 21.48 |
| 10 ZEN | gbp 42.96 |
| 50 ZEN | gbp 214.78 |
| 100 ZEN | gbp 429.57 |
| 500 ZEN | gbp 2,147.85 |
| 1000 ZEN | gbp 4,295.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:01:19 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | ZEN 0.1164 |
| 1 GBP | ZEN 0.2328 |
| 5 GBP | ZEN 1.16 |
| 10 GBP | ZEN 2.33 |
| 50 GBP | ZEN 11.64 |
| 100 GBP | ZEN 23.28 |
| 500 GBP | ZEN 116.40 |
| 1000 GBP | ZEN 232.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












