ZEN USD: Giá Horizen USD (Đô la Mỹ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang USD
ZEN USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | $4.13 | -2.23% |
| Jun 05, 2026 | $4.23 | -16.30% |
| Jun 04, 2026 | $5.05 | -8.16% |
| Jun 03, 2026 | $5.50 | 4.22% |
| Jun 02, 2026 | $5.28 | -8.43% |
| Jun 01, 2026 | $5.76 | -2.47% |
| May 31, 2026 | $5.91 | 3.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang USD đã giảm 3.98% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang USD
biểu đồ Horizen sang USD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Đô la Mỹ
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang USD hiện tại là $4.13. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.98% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã giảm bớt 40.69% so với USD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | $4.13 | -2.23% |
| Jun 05, 2026 | $4.23 | -16.30% |
| Jun 04, 2026 | $5.05 | -8.16% |
| Jun 03, 2026 | $5.50 | 4.22% |
| Jun 02, 2026 | $5.28 | -8.43% |
| Jun 01, 2026 | $5.76 | -2.47% |
| May 31, 2026 | $5.91 | 3.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang USD đã giảm 3.98% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / USD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang USD là $4.13 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang USD.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang USD
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:03:18 pm |
|---|---|
| 0.5 ZEN | usd 2.07 |
| 1 ZEN | usd 4.13 |
| 5 ZEN | usd 20.66 |
| 10 ZEN | usd 41.33 |
| 50 ZEN | usd 206.63 |
| 100 ZEN | usd 413.27 |
| 500 ZEN | usd 2,066.33 |
| 1000 ZEN | usd 4,132.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang United States Dollar (USD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi USD sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:03:18 pm |
|---|---|
| 0.5 USD | ZEN 0.121 |
| 1 USD | ZEN 0.242 |
| 5 USD | ZEN 1.21 |
| 10 USD | ZEN 2.42 |
| 50 USD | ZEN 12.10 |
| 100 USD | ZEN 24.20 |
| 500 USD | ZEN 120.99 |
| 1000 USD | ZEN 241.98 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của United States Dollar (USD) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












