ZEN ETH: Giá Horizen ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang ETH
ZEN
Horizen
ETH
Ethereum
ZEN ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to ETH
24 giờ
Apr 19, 2026
0.002504 ETH
0.42%
Apr 18, 2026
0.002493 ETH
1.84%
Apr 17, 2026
0.002448 ETH
-4.29%
Apr 16, 2026
0.002558 ETH
5.33%
Apr 15, 2026
0.002429 ETH
-0.65%
Apr 14, 2026
0.002444 ETH
-3.77%
Apr 13, 2026
0.00254 ETH
-2.36%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH đã giảm 1.09% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang ETH
biểu đồ Horizen sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang ETH hiện tại là 0.002508 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.09% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 1.80% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to ETH
24 giờ
Apr 19, 2026
0.002504 ETH
0.42%
Apr 18, 2026
0.002493 ETH
1.84%
Apr 17, 2026
0.002448 ETH
-4.29%
Apr 16, 2026
0.002558 ETH
5.33%
Apr 15, 2026
0.002429 ETH
-0.65%
Apr 14, 2026
0.002444 ETH
-3.77%
Apr 13, 2026
0.00254 ETH
-2.36%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH đã giảm 1.09% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang ETH là 0.002508 ETH cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 02:59:23 am
0.5 ZEN
0.001254 ETH
1 ZEN
0.002508 ETH
5 ZEN
0.01254 ETH
10 ZEN
0.02508 ETH
50 ZEN
0.1254 ETH
100 ZEN
0.2508 ETH
500 ZEN
1.2540 ETH
1000 ZEN
2.5080 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ZEN
Số tiền
Hôm nay lúc 02:59:23 am
0.5 ETH
199.36 ZEN
1 ETH
398.72 ZEN
5 ETH
1,993.60 ZEN
10 ETH
3,987.21 ZEN
50 ETH
19,936.05 ZEN
100 ETH
39,872.09 ZEN
500 ETH
199,360.46 ZEN
1000 ETH
398,720.91 ZEN
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.