ZEN NOK: Giá Horizen NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang NOK
ZEN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr42.71 | -0.75% |
| Jun 07, 2026 | kr43.03 | 9.19% |
| Jun 06, 2026 | kr39.41 | -1.52% |
| Jun 05, 2026 | kr40.02 | -15.16% |
| Jun 04, 2026 | kr47.17 | -7.96% |
| Jun 03, 2026 | kr51.25 | 4.54% |
| Jun 02, 2026 | kr49.02 | -8.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang NOK đã tăng 1.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang NOK
biểu đồ Horizen sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang NOK hiện tại là kr 42.58. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã giảm bớt 37.16% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr42.71 | -0.75% |
| Jun 07, 2026 | kr43.03 | 9.19% |
| Jun 06, 2026 | kr39.41 | -1.52% |
| Jun 05, 2026 | kr40.02 | -15.16% |
| Jun 04, 2026 | kr47.17 | -7.96% |
| Jun 03, 2026 | kr51.25 | 4.54% |
| Jun 02, 2026 | kr49.02 | -8.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang NOK đã tăng 1.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang NOK là kr42.59 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:00:44 pm |
|---|---|
| 0.5 ZEN | nok 21.29 |
| 1 ZEN | nok 42.59 |
| 5 ZEN | nok 212.93 |
| 10 ZEN | nok 425.85 |
| 50 ZEN | nok 2,129.25 |
| 100 ZEN | nok 4,258.51 |
| 500 ZEN | nok 21,292.53 |
| 1000 ZEN | nok 42,585.05 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:00:44 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZEN 0.01174 |
| 1 NOK | ZEN 0.02348 |
| 5 NOK | ZEN 0.1174 |
| 10 NOK | ZEN 0.2348 |
| 50 NOK | ZEN 1.17 |
| 100 NOK | ZEN 2.35 |
| 500 NOK | ZEN 11.74 |
| 1000 NOK | ZEN 23.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












