ETH PHP: Giá Ethereum PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETH sang PHP
ETH PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | ₱140,407.04 | 1.05% |
| Apr 14, 2026 | ₱138,945.45 | -2.49% |
| Apr 13, 2026 | ₱142,494.18 | 8.45% |
| Apr 12, 2026 | ₱131,396.16 | -3.98% |
| Apr 11, 2026 | ₱136,841.17 | 1.79% |
| Apr 10, 2026 | ₱134,431.65 | 2.93% |
| Apr 09, 2026 | ₱130,602.15 | 0.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang PHP đã giảm 0.21% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETH sang PHP
biểu đồ Ethereum sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang PHP hiện tại là ₱140,178.57. Đã có lượng giảm 0.50% trong giờ qua và giảm 0.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum là giảm bởi ETH đã tăng thêm 2.08% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
You can buy and sell Ethereum (ETH) from cryptocurrency exchanges in various fiat currencies, including the Philippine Peso. To correctly convert Ether’s real time value into a fiat currency, you need to use an Ethereum price converter, or a price conversion tool. CoinMarketCap’s Ether to Peso converter allows users in the Philippines to check the live price of Ether today in their local currency with ease.
As ETH’s trading rate has increased over time, so too has the value of one ETH, which today is worth around 127,000 PHP, although the market volatility causes real time prices to fluctuate. 1 Ether’s value peaked at over 240,000 PHP per token in November 2021, giving its earliest investors an ROI in excess of 100,000% — and making it one of the best-performing crypto asset since its initial coin offering (ICO). Ethereum is now traded in most currencies and there are ways to convert it into numerous fiat currencies, either by using centralized exchanges or fiat on-ramps.
ETH PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | ₱140,407.04 | 1.05% |
| Apr 14, 2026 | ₱138,945.45 | -2.49% |
| Apr 13, 2026 | ₱142,494.18 | 8.45% |
| Apr 12, 2026 | ₱131,396.16 | -3.98% |
| Apr 11, 2026 | ₱136,841.17 | 1.79% |
| Apr 10, 2026 | ₱134,431.65 | 2.93% |
| Apr 09, 2026 | ₱130,602.15 | 0.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang PHP đã giảm 0.21% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETH / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang PHP là ₱140,178.58 cho mỗi 1 ETH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETH sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:12:08 pm |
|---|---|
| 0.5 ETH | php 70,089.29 |
| 1 ETH | php 140,178.58 |
| 5 ETH | php 700,892.89 |
| 10 ETH | php 1,401,785.78 |
| 50 ETH | php 7,008,928.92 |
| 100 ETH | php 14,017,857.85 |
| 500 ETH | php 70,089,289.24 |
| 1000 ETH | php 140,178,578.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum (ETH) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang ETH
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:12:08 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | ETH 0.000003567 |
| 1 PHP | ETH 0.000007134 |
| 5 PHP | ETH 0.00003567 |
| 10 PHP | ETH 0.00007134 |
| 50 PHP | ETH 0.0003567 |
| 100 PHP | ETH 0.0007134 |
| 500 PHP | ETH 0.003567 |
| 1000 PHP | ETH 0.007134 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











