ADI KRW: Giá ADI KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ADI sang KRW
ADI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | ₩6,397.38 | 0.08% |
| Apr 16, 2026 | ₩6,392.10 | 3.16% |
| Apr 15, 2026 | ₩6,196.05 | -1.43% |
| Apr 14, 2026 | ₩6,285.86 | -1.59% |
| Apr 13, 2026 | ₩6,387.19 | -0.65% |
| Apr 12, 2026 | ₩6,428.92 | -0.35% |
| Apr 11, 2026 | ₩6,451.48 | -0.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang KRW đã tăng 2.83% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ADI sang KRW
biểu đồ ADI sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ADI Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ ADI sang KRW hiện tại là ₩6,395.4. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.83% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ADI là tăng bởi ADI đã tăng thêm 29.54% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ADI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | ₩6,397.38 | 0.08% |
| Apr 16, 2026 | ₩6,392.10 | 3.16% |
| Apr 15, 2026 | ₩6,196.05 | -1.43% |
| Apr 14, 2026 | ₩6,285.86 | -1.59% |
| Apr 13, 2026 | ₩6,387.19 | -0.65% |
| Apr 12, 2026 | ₩6,428.92 | -0.35% |
| Apr 11, 2026 | ₩6,451.48 | -0.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang KRW đã tăng 2.83% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ADI / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ADI (ADI) sang KRW là ₩6,395.41 cho mỗi 1 ADI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ADI sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:29:09 am |
|---|---|
| 0.5 ADI | krw 3,197.70 |
| 1 ADI | krw 6,395.41 |
| 5 ADI | krw 31,977.04 |
| 10 ADI | krw 63,954.08 |
| 50 ADI | krw 319,770.41 |
| 100 ADI | krw 639,540.83 |
| 500 ADI | krw 3,197,704.13 |
| 1000 ADI | krw 6,395,408.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ADI (ADI) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ADI
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:29:09 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | ADI 0.00007818 |
| 1 KRW | ADI 0.0001564 |
| 5 KRW | ADI 0.0007818 |
| 10 KRW | ADI 0.001564 |
| 50 KRW | ADI 0.007818 |
| 100 KRW | ADI 0.01564 |
| 500 KRW | ADI 0.07818 |
| 1000 KRW | ADI 0.1564 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang ADI (ADI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












