Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại ADI

ADI IDR: Giá ADI IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ADI sang IDR

ADI

ADI

IDR

Indonesian Rupiah

ADI IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ADI to IDR24 giờ
Apr 17, 2026Rp74,251.310.29%
Apr 16, 2026Rp74,037.242.75%
Apr 15, 2026Rp72,052.36-1.64%
Apr 14, 2026Rp73,253.83-1.01%
Apr 13, 2026Rp73,997.55-0.11%
Apr 12, 2026Rp74,076.53-0.25%
Apr 11, 2026Rp74,264.80-0.47%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang IDR đã tăng 2.83% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ADI sang IDR

biểu đồ ADI sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá ADI Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ ADI sang IDR hiện tại là Rp 74,254.79. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.83% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ADI là tăng bởi ADI đã tăng thêm 29.54% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ADI IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ADI to IDR24 giờ
Apr 17, 2026Rp74,251.310.29%
Apr 16, 2026Rp74,037.242.75%
Apr 15, 2026Rp72,052.36-1.64%
Apr 14, 2026Rp73,253.83-1.01%
Apr 13, 2026Rp73,997.55-0.11%
Apr 12, 2026Rp74,076.53-0.25%
Apr 11, 2026Rp74,264.80-0.47%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang IDR đã tăng 2.83% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ADI / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ADI (ADI) sang IDR là Rp74,254.79 cho mỗi 1 ADI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ADI sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 04:30:11 am
0.5 ADIidr 37,127.40
1 ADIidr 74,254.79
5 ADIidr 371,273.95
10 ADIidr 742,547.90
50 ADIidr 3,712,739.52
100 ADIidr 7,425,479.04
500 ADIidr 37,127,395.21
1000 ADIidr 74,254,790.43

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ADI (ADI) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang ADI

Số tiềnHôm nay lúc 04:30:11 am
0.5 IDRADI 0.000006734
1 IDRADI 0.00001347
5 IDRADI 0.00006734
10 IDRADI 0.0001347
50 IDRADI 0.0006734
100 IDRADI 0.001347
500 IDRADI 0.006734
1000 IDRADI 0.01347

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang ADI (ADI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ADI / USD$4.3216
ADI / BTC0.0000578 BTC
ADI / ETH0.001854 ETH
ADI / BNB0.006863 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ADI (ADI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển ADI sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 ADI (ADI) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 ADI (ADI) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp74,254.79.

Tôi có thể mua bao nhiêu ADI (ADI) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.00001347 ADI (ADI).

Giá ADI/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

ADI (ADI) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp78,149.60 IDR vào 4/3/2026.

Giá trị của ADI (ADI) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của ADI (ADI) đã tăng thêm 29.5% so với Indonesian Rupiah (IDR).