ADI DKK: Giá ADI DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ADI sang DKK
ADI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr27.41 | 3.12% |
| Apr 15, 2026 | kr26.59 | -1.81% |
| Apr 14, 2026 | kr27.08 | -1.31% |
| Apr 13, 2026 | kr27.43 | -1.12% |
| Apr 12, 2026 | kr27.74 | 0.18% |
| Apr 11, 2026 | kr27.69 | -0.47% |
| Apr 10, 2026 | kr27.83 | -1.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang DKK đã tăng 2.83% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ADI sang DKK
biểu đồ ADI sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ADI Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ADI sang DKK hiện tại là kr 27.4. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.83% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ADI là tăng bởi ADI đã tăng thêm 29.54% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ADI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr27.41 | 3.12% |
| Apr 15, 2026 | kr26.59 | -1.81% |
| Apr 14, 2026 | kr27.08 | -1.31% |
| Apr 13, 2026 | kr27.43 | -1.12% |
| Apr 12, 2026 | kr27.74 | 0.18% |
| Apr 11, 2026 | kr27.69 | -0.47% |
| Apr 10, 2026 | kr27.83 | -1.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang DKK đã tăng 2.83% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ADI / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ADI (ADI) sang DKK là kr27.41 cho mỗi 1 ADI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ADI sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:27:40 am |
|---|---|
| 0.5 ADI | dkk 13.70 |
| 1 ADI | dkk 27.41 |
| 5 ADI | dkk 137.04 |
| 10 ADI | dkk 274.08 |
| 50 ADI | dkk 1,370.41 |
| 100 ADI | dkk 2,740.82 |
| 500 ADI | dkk 13,704.10 |
| 1000 ADI | dkk 27,408.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ADI (ADI) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ADI
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:27:40 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ADI 0.01824 |
| 1 DKK | ADI 0.03649 |
| 5 DKK | ADI 0.1824 |
| 10 DKK | ADI 0.3649 |
| 50 DKK | ADI 1.82 |
| 100 DKK | ADI 3.65 |
| 500 DKK | ADI 18.24 |
| 1000 DKK | ADI 36.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang ADI (ADI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












