ADI NOK: Giá ADI NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ADI sang NOK
ADI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr41.34 | -0.05% |
| Apr 12, 2026 | kr41.36 | -0.08% |
| Apr 11, 2026 | kr41.39 | -0.47% |
| Apr 10, 2026 | kr41.59 | -1.21% |
| Apr 09, 2026 | kr42.10 | -1.97% |
| Apr 08, 2026 | kr42.94 | 1.92% |
| Apr 07, 2026 | kr42.13 | -3.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang NOK đã giảm 0.09% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ADI sang NOK
biểu đồ ADI sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ADI Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ADI sang NOK hiện tại là kr 41.32. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.09% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ADI là giảm bởi ADI đã tăng thêm 22.46% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ADI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr41.34 | -0.05% |
| Apr 12, 2026 | kr41.36 | -0.08% |
| Apr 11, 2026 | kr41.39 | -0.47% |
| Apr 10, 2026 | kr41.59 | -1.21% |
| Apr 09, 2026 | kr42.10 | -1.97% |
| Apr 08, 2026 | kr42.94 | 1.92% |
| Apr 07, 2026 | kr42.13 | -3.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang NOK đã giảm 0.09% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ADI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ADI (ADI) sang NOK là kr41.33 cho mỗi 1 ADI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ADI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:52:01 am |
|---|---|
| 0.5 ADI | nok 20.66 |
| 1 ADI | nok 41.33 |
| 5 ADI | nok 206.63 |
| 10 ADI | nok 413.26 |
| 50 ADI | nok 2,066.30 |
| 100 ADI | nok 4,132.61 |
| 500 ADI | nok 20,663.03 |
| 1000 ADI | nok 41,326.05 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ADI (ADI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ADI
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:52:01 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ADI 0.0121 |
| 1 NOK | ADI 0.0242 |
| 5 NOK | ADI 0.121 |
| 10 NOK | ADI 0.242 |
| 50 NOK | ADI 1.21 |
| 100 NOK | ADI 2.42 |
| 500 NOK | ADI 12.10 |
| 1000 NOK | ADI 24.20 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ADI (ADI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












