Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang ETH đã giảm 1.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ADI sang ETH
biểu đồ ADI sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ADI Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ ADI sang ETH hiện tại là 0.001788 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ADI là giảm bởi ADI đã tăng thêm 21.75% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ADI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ADI to ETH
24 giờ
Apr 16, 2026
0.001788 ETH
0.46%
Apr 15, 2026
0.001779 ETH
-3.39%
Apr 14, 2026
0.001842 ETH
1.19%
Apr 13, 2026
0.00182 ETH
-7.97%
Apr 12, 2026
0.001978 ETH
4.00%
Apr 11, 2026
0.001902 ETH
-2.23%
Apr 10, 2026
0.001945 ETH
-3.81%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang ETH đã giảm 1.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ADI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ADI (ADI) sang ETH là 0.001789 ETH cho mỗi 1 ADI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ADI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 09:01:16 am
0.5 ADI
0.0008943 ETH
1 ADI
0.001789 ETH
5 ADI
0.008943 ETH
10 ADI
0.01789 ETH
50 ADI
0.08943 ETH
100 ADI
0.1789 ETH
500 ADI
0.8943 ETH
1000 ADI
1.7887 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ADI (ADI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ADI
Số tiền
Hôm nay lúc 09:01:16 am
0.5 ETH
279.54 ADI
1 ETH
559.08 ADI
5 ETH
2,795.40 ADI
10 ETH
5,590.81 ADI
50 ETH
27,954.03 ADI
100 ETH
55,908.05 ADI
500 ETH
279,540.27 ADI
1000 ETH
559,080.54 ADI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang ADI (ADI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.