ADI MYR: Giá ADI MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ADI sang MYR
ADI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | RM17.17 | 0.48% |
| Apr 16, 2026 | RM17.09 | 2.88% |
| Apr 15, 2026 | RM16.61 | -1.63% |
| Apr 14, 2026 | RM16.89 | -1.65% |
| Apr 13, 2026 | RM17.17 | -0.03% |
| Apr 12, 2026 | RM17.18 | -0.31% |
| Apr 11, 2026 | RM17.23 | -0.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang MYR đã tăng 3.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ADI sang MYR
biểu đồ ADI sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ADI Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ ADI sang MYR hiện tại là RM 17.16. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ADI là tăng bởi ADI đã tăng thêm 29.78% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ADI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | RM17.17 | 0.48% |
| Apr 16, 2026 | RM17.09 | 2.88% |
| Apr 15, 2026 | RM16.61 | -1.63% |
| Apr 14, 2026 | RM16.89 | -1.65% |
| Apr 13, 2026 | RM17.17 | -0.03% |
| Apr 12, 2026 | RM17.18 | -0.31% |
| Apr 11, 2026 | RM17.23 | -0.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang MYR đã tăng 3.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ADI / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ADI (ADI) sang MYR là RM17.17 cho mỗi 1 ADI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ADI sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:45:59 am |
|---|---|
| 0.5 ADI | myr 8.58 |
| 1 ADI | myr 17.17 |
| 5 ADI | myr 85.83 |
| 10 ADI | myr 171.67 |
| 50 ADI | myr 858.33 |
| 100 ADI | myr 1,716.66 |
| 500 ADI | myr 8,583.32 |
| 1000 ADI | myr 17,166.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ADI (ADI) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang ADI
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:45:59 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | ADI 0.02913 |
| 1 MYR | ADI 0.05825 |
| 5 MYR | ADI 0.2913 |
| 10 MYR | ADI 0.5825 |
| 50 MYR | ADI 2.91 |
| 100 MYR | ADI 5.83 |
| 500 MYR | ADI 29.13 |
| 1000 MYR | ADI 58.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang ADI (ADI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












