ADI CZK: Giá ADI CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ADI sang CZK
ADI CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADI to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč89.25 | 3.09% |
| Apr 15, 2026 | Kč86.58 | -1.84% |
| Apr 14, 2026 | Kč88.20 | -1.37% |
| Apr 13, 2026 | Kč89.43 | -1.19% |
| Apr 12, 2026 | Kč90.50 | 0.18% |
| Apr 11, 2026 | Kč90.34 | -0.47% |
| Apr 10, 2026 | Kč90.77 | -1.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang CZK đã tăng 3.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ADI sang CZK
biểu đồ ADI sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ADI Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ADI sang CZK hiện tại là Kč 89.59. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ADI là tăng bởi ADI đã tăng thêm 29.78% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ADI CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADI to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč89.25 | 3.09% |
| Apr 15, 2026 | Kč86.58 | -1.84% |
| Apr 14, 2026 | Kč88.20 | -1.37% |
| Apr 13, 2026 | Kč89.43 | -1.19% |
| Apr 12, 2026 | Kč90.50 | 0.18% |
| Apr 11, 2026 | Kč90.34 | -0.47% |
| Apr 10, 2026 | Kč90.77 | -1.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADI sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang CZK đã tăng 3.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ADI / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ADI (ADI) sang CZK là Kč89.59 cho mỗi 1 ADI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ADI sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ADI sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:45:28 am |
|---|---|
| 0.5 ADI | czk 44.80 |
| 1 ADI | czk 89.59 |
| 5 ADI | czk 447.97 |
| 10 ADI | czk 895.93 |
| 50 ADI | czk 4,479.67 |
| 100 ADI | czk 8,959.34 |
| 500 ADI | czk 44,796.68 |
| 1000 ADI | czk 89,593.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ADI (ADI) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ADI
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:45:28 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ADI 0.005581 |
| 1 CZK | ADI 0.01116 |
| 5 CZK | ADI 0.05581 |
| 10 CZK | ADI 0.1116 |
| 50 CZK | ADI 0.5581 |
| 100 CZK | ADI 1.12 |
| 500 CZK | ADI 5.58 |
| 1000 CZK | ADI 11.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang ADI (ADI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












