Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ronin

RON EUR: Giá Ronin EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi RON sang EUR

RON

Ronin

EUR

Euro

RON EUR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 RON to EUR24 giờ
Apr 12, 2026€0.07284-3.42%
Apr 11, 2026€0.07542-1.61%
Apr 10, 2026€0.076650.91%
Apr 09, 2026€0.075961.37%
Apr 08, 2026€0.07493-2.68%
Apr 07, 2026€0.0774.95%
Apr 06, 2026€0.073371.24%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR đã giảm 1.63% trong 24 giờ qua.

biểu đồ RON sang EUR

biểu đồ Ronin sang EUR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ronin Euro

Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang EUR hiện tại là €0.07222. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là giảm bởi RON đã giảm bớt 13.79% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

RON EUR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 RON to EUR24 giờ
Apr 12, 2026€0.07284-3.42%
Apr 11, 2026€0.07542-1.61%
Apr 10, 2026€0.076650.91%
Apr 09, 2026€0.075961.37%
Apr 08, 2026€0.07493-2.68%
Apr 07, 2026€0.0774.95%
Apr 06, 2026€0.073371.24%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR đã giảm 1.63% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi RON / EUR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang EUR là €0.07223 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang EUR.

Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR

Số tiềnHôm nay lúc 03:22:40 pm
0.5 RONeur 0.03611
1 RONeur 0.07223
5 RONeur 0.3611
10 RONeur 0.7223
50 RONeur 3.61
100 RONeur 7.22
500 RONeur 36.11
1000 RONeur 72.23

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang RON

Số tiềnHôm nay lúc 03:22:40 pm
0.5 EURRON 6.92
1 EURRON 13.85
5 EURRON 69.23
10 EURRON 138.45
50 EURRON 692.27
100 EURRON 1,384.53
500 EURRON 6,922.67
1000 EURRON 13,845.35

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
RON / USD$0.08454
RON / BTC0.000001175 BTC
RON / ETH0.00003809 ETH
RON / BNB0.0001402 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ronin (RON) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ronin sang Euro

Giá của 1 Ronin (RON) sang Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ronin (RON) sang Euro (EUR) hiện tại khoảng €0.07223.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ronin (RON) với €1?

Hiện tại, với €1 có thể mua khoảng 13.85 Ronin (RON).

Giá RON/EUR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ronin (RON) đạt mức giá cao nhất từng có là €3.84 EUR vào 3/13/2024.

Giá trị của Ronin (RON) đã thay đổi bao nhiêu so với Euro (EUR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ronin (RON) đã tăng thêm -13.8% so với Euro (EUR).