RON BGN: Giá Ronin BGN (Lev Bungari) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang BGN
RON BGN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to BGN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | BGN0.1531 | -1.99% |
| Apr 16, 2026 | BGN0.1562 | 6.25% |
| Apr 15, 2026 | BGN0.147 | 0.04% |
| Apr 14, 2026 | BGN0.1469 | -0.90% |
| Apr 13, 2026 | BGN0.1483 | 4.06% |
| Apr 12, 2026 | BGN0.1425 | -3.42% |
| Apr 11, 2026 | BGN0.1475 | -1.64% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang BGN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang BGN đã tăng 2.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang BGN
biểu đồ Ronin sang BGN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Lev Bungari
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang BGN hiện tại là BGN 0.153. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là tăng bởi RON đã giảm bớt 7.24% so với BGN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON BGN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to BGN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | BGN0.1531 | -1.99% |
| Apr 16, 2026 | BGN0.1562 | 6.25% |
| Apr 15, 2026 | BGN0.147 | 0.04% |
| Apr 14, 2026 | BGN0.1469 | -0.90% |
| Apr 13, 2026 | BGN0.1483 | 4.06% |
| Apr 12, 2026 | BGN0.1425 | -3.42% |
| Apr 11, 2026 | BGN0.1475 | -1.64% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang BGN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang BGN đã tăng 2.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / BGN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang BGN là BGN0.1531 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang BGN.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang BGN
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:28:06 am |
|---|---|
| 0.5 RON | bgn 0.07653 |
| 1 RON | bgn 0.1531 |
| 5 RON | bgn 0.7653 |
| 10 RON | bgn 1.53 |
| 50 RON | bgn 7.65 |
| 100 RON | bgn 15.31 |
| 500 RON | bgn 76.53 |
| 1000 RON | bgn 153.06 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Bulgarian Lev (BGN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BGN sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:28:06 am |
|---|---|
| 0.5 BGN | RON 3.27 |
| 1 BGN | RON 6.53 |
| 5 BGN | RON 32.67 |
| 10 BGN | RON 65.33 |
| 50 BGN | RON 326.66 |
| 100 BGN | RON 653.32 |
| 500 BGN | RON 3,266.60 |
| 1000 BGN | RON 6,533.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Bulgarian Lev (BGN) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












