RON PLN: Giá Ronin PLN (Złoty Ba Lan) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang PLN
RON PLN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to PLN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | zł0.3317 | -2.04% |
| Apr 16, 2026 | zł0.3386 | 6.39% |
| Apr 15, 2026 | zł0.3183 | -0.03% |
| Apr 14, 2026 | zł0.3184 | -1.14% |
| Apr 13, 2026 | zł0.3221 | 3.84% |
| Apr 12, 2026 | zł0.3102 | -3.32% |
| Apr 11, 2026 | zł0.3208 | -1.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang PLN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang PLN đã tăng 2.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang PLN
biểu đồ Ronin sang PLN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Złoty Ba Lan
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang PLN hiện tại là zł 0.3316. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là tăng bởi RON đã giảm bớt 7.24% so với PLN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON PLN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to PLN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | zł0.3317 | -2.04% |
| Apr 16, 2026 | zł0.3386 | 6.39% |
| Apr 15, 2026 | zł0.3183 | -0.03% |
| Apr 14, 2026 | zł0.3184 | -1.14% |
| Apr 13, 2026 | zł0.3221 | 3.84% |
| Apr 12, 2026 | zł0.3102 | -3.32% |
| Apr 11, 2026 | zł0.3208 | -1.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang PLN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang PLN đã tăng 2.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / PLN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang PLN là zł0.3317 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang PLN.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang PLN
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:27:41 am |
|---|---|
| 0.5 RON | pln 0.1658 |
| 1 RON | pln 0.3317 |
| 5 RON | pln 1.66 |
| 10 RON | pln 3.32 |
| 50 RON | pln 16.58 |
| 100 RON | pln 33.17 |
| 500 RON | pln 165.85 |
| 1000 RON | pln 331.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Polish Złoty (PLN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PLN sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:27:41 am |
|---|---|
| 0.5 PLN | RON 1.51 |
| 1 PLN | RON 3.01 |
| 5 PLN | RON 15.07 |
| 10 PLN | RON 30.15 |
| 50 PLN | RON 150.74 |
| 100 PLN | RON 301.48 |
| 500 PLN | RON 1,507.41 |
| 1000 PLN | RON 3,014.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Polish Złoty (PLN) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












