RON USD: Giá Ronin USD (Đô la Mỹ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang USD
RON USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | $0.06347 | 0.35% |
| Jun 06, 2026 | $0.06325 | -2.32% |
| Jun 05, 2026 | $0.06474 | -9.11% |
| Jun 04, 2026 | $0.07123 | -8.37% |
| Jun 03, 2026 | $0.07774 | 0.17% |
| Jun 02, 2026 | $0.07761 | -9.26% |
| Jun 01, 2026 | $0.08552 | 3.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang USD đã tăng 1.69% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang USD
biểu đồ Ronin sang USD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Đô la Mỹ
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang USD hiện tại là $0.0635. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.69% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là tăng bởi RON đã giảm bớt 38.83% so với USD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | $0.06347 | 0.35% |
| Jun 06, 2026 | $0.06325 | -2.32% |
| Jun 05, 2026 | $0.06474 | -9.11% |
| Jun 04, 2026 | $0.07123 | -8.37% |
| Jun 03, 2026 | $0.07774 | 0.17% |
| Jun 02, 2026 | $0.07761 | -9.26% |
| Jun 01, 2026 | $0.08552 | 3.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang USD đã tăng 1.69% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / USD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang USD là $0.06351 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang USD.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang USD
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:09:38 pm |
|---|---|
| 0.5 RON | usd 0.03175 |
| 1 RON | usd 0.06351 |
| 5 RON | usd 0.3175 |
| 10 RON | usd 0.6351 |
| 50 RON | usd 3.18 |
| 100 RON | usd 6.35 |
| 500 RON | usd 31.75 |
| 1000 RON | usd 63.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang United States Dollar (USD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi USD sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:09:38 pm |
|---|---|
| 0.5 USD | RON 7.87 |
| 1 USD | RON 15.75 |
| 5 USD | RON 78.73 |
| 10 USD | RON 157.46 |
| 50 USD | RON 787.29 |
| 100 USD | RON 1,574.58 |
| 500 USD | RON 7,872.88 |
| 1000 USD | RON 15,745.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của United States Dollar (USD) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












