RON CAD: Giá Ronin CAD (Đô la Canada) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang CAD
RON CAD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to CAD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | $0.09001 | -0.61% |
| Jun 07, 2026 | $0.09056 | 2.77% |
| Jun 06, 2026 | $0.08812 | -2.32% |
| Jun 05, 2026 | $0.09021 | -8.95% |
| Jun 04, 2026 | $0.09907 | -8.27% |
| Jun 03, 2026 | $0.108 | 0.52% |
| Jun 02, 2026 | $0.1074 | -9.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang CAD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang CAD đã giảm 0.87% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang CAD
biểu đồ Ronin sang CAD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Đô la Canada
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang CAD hiện tại là $0.08998. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.87% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là giảm bởi RON đã giảm bớt 39.25% so với CAD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON CAD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to CAD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | $0.09001 | -0.61% |
| Jun 07, 2026 | $0.09056 | 2.77% |
| Jun 06, 2026 | $0.08812 | -2.32% |
| Jun 05, 2026 | $0.09021 | -8.95% |
| Jun 04, 2026 | $0.09907 | -8.27% |
| Jun 03, 2026 | $0.108 | 0.52% |
| Jun 02, 2026 | $0.1074 | -9.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang CAD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang CAD đã giảm 0.87% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / CAD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang CAD là $0.08999 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang CAD.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang CAD
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:07:35 am |
|---|---|
| 0.5 RON | cad 0.04499 |
| 1 RON | cad 0.08999 |
| 5 RON | cad 0.4499 |
| 10 RON | cad 0.8999 |
| 50 RON | cad 4.50 |
| 100 RON | cad 9.00 |
| 500 RON | cad 44.99 |
| 1000 RON | cad 89.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Canadian Dollar (CAD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CAD sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:07:35 am |
|---|---|
| 0.5 CAD | RON 5.56 |
| 1 CAD | RON 11.11 |
| 5 CAD | RON 55.56 |
| 10 CAD | RON 111.12 |
| 50 CAD | RON 555.62 |
| 100 CAD | RON 1,111.24 |
| 500 CAD | RON 5,556.19 |
| 1000 CAD | RON 11,112.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Canadian Dollar (CAD) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












