RON CAD: Giá Ronin CAD (Đô la Canada) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang CAD
RON CAD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to CAD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | $0.1262 | -2.14% |
| Apr 16, 2026 | $0.1289 | 5.80% |
| Apr 15, 2026 | $0.1219 | -0.15% |
| Apr 14, 2026 | $0.122 | -0.77% |
| Apr 13, 2026 | $0.123 | 4.23% |
| Apr 12, 2026 | $0.118 | -3.63% |
| Apr 11, 2026 | $0.1224 | -1.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang CAD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang CAD đã tăng 2.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang CAD
biểu đồ Ronin sang CAD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Đô la Canada
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang CAD hiện tại là $0.1261. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là tăng bởi RON đã giảm bớt 7.24% so với CAD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON CAD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to CAD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | $0.1262 | -2.14% |
| Apr 16, 2026 | $0.1289 | 5.80% |
| Apr 15, 2026 | $0.1219 | -0.15% |
| Apr 14, 2026 | $0.122 | -0.77% |
| Apr 13, 2026 | $0.123 | 4.23% |
| Apr 12, 2026 | $0.118 | -3.63% |
| Apr 11, 2026 | $0.1224 | -1.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang CAD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang CAD đã tăng 2.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / CAD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang CAD là $0.1262 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang CAD.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang CAD
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:27:23 am |
|---|---|
| 0.5 RON | cad 0.06309 |
| 1 RON | cad 0.1262 |
| 5 RON | cad 0.6309 |
| 10 RON | cad 1.26 |
| 50 RON | cad 6.31 |
| 100 RON | cad 12.62 |
| 500 RON | cad 63.09 |
| 1000 RON | cad 126.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Canadian Dollar (CAD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CAD sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:27:23 am |
|---|---|
| 0.5 CAD | RON 3.96 |
| 1 CAD | RON 7.92 |
| 5 CAD | RON 39.62 |
| 10 CAD | RON 79.25 |
| 50 CAD | RON 396.24 |
| 100 CAD | RON 792.48 |
| 500 CAD | RON 3,962.40 |
| 1000 CAD | RON 7,924.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Canadian Dollar (CAD) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












