XNO KRW: Giá Nano KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XNO sang KRW
XNO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | ₩613.65 | 0.51% |
| Jun 05, 2026 | ₩610.56 | -4.38% |
| Jun 04, 2026 | ₩638.51 | 1.43% |
| Jun 03, 2026 | ₩629.53 | -4.51% |
| Jun 02, 2026 | ₩659.30 | -2.63% |
| Jun 01, 2026 | ₩677.12 | 1.91% |
| May 31, 2026 | ₩664.44 | 0.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang KRW đã giảm 5.30% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XNO sang KRW
biểu đồ Nano sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nano Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ XNO sang KRW hiện tại là ₩601.79. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.30% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nano là giảm bởi XNO đã giảm bớt 18.34% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XNO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | ₩613.65 | 0.51% |
| Jun 05, 2026 | ₩610.56 | -4.38% |
| Jun 04, 2026 | ₩638.51 | 1.43% |
| Jun 03, 2026 | ₩629.53 | -4.51% |
| Jun 02, 2026 | ₩659.30 | -2.63% |
| Jun 01, 2026 | ₩677.12 | 1.91% |
| May 31, 2026 | ₩664.44 | 0.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang KRW đã giảm 5.30% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XNO / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nano (XNO) sang KRW là ₩601.80 cho mỗi 1 XNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XNO sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:17:06 am |
|---|---|
| 0.5 XNO | krw 300.90 |
| 1 XNO | krw 601.80 |
| 5 XNO | krw 3,008.98 |
| 10 XNO | krw 6,017.96 |
| 50 XNO | krw 30,089.79 |
| 100 XNO | krw 60,179.58 |
| 500 XNO | krw 300,897.88 |
| 1000 XNO | krw 601,795.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nano (XNO) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang XNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:17:06 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | XNO 0.0008308 |
| 1 KRW | XNO 0.001662 |
| 5 KRW | XNO 0.008308 |
| 10 KRW | XNO 0.01662 |
| 50 KRW | XNO 0.08308 |
| 100 KRW | XNO 0.1662 |
| 500 KRW | XNO 0.8308 |
| 1000 KRW | XNO 1.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Nano (XNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












