XNO MXN: Giá Nano MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XNO sang MXN
XNO MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | $7.89 | 0.15% |
| Apr 13, 2026 | $7.88 | 0.82% |
| Apr 12, 2026 | $7.82 | -3.03% |
| Apr 11, 2026 | $8.06 | 4.40% |
| Apr 10, 2026 | $7.72 | 0.39% |
| Apr 09, 2026 | $7.69 | -0.06% |
| Apr 08, 2026 | $7.70 | -5.77% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang MXN đã tăng 2.89% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XNO sang MXN
biểu đồ Nano sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nano Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ XNO sang MXN hiện tại là $7.89. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.89% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nano là tăng bởi XNO đã giảm bớt 10.22% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XNO MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | $7.89 | 0.15% |
| Apr 13, 2026 | $7.88 | 0.82% |
| Apr 12, 2026 | $7.82 | -3.03% |
| Apr 11, 2026 | $8.06 | 4.40% |
| Apr 10, 2026 | $7.72 | 0.39% |
| Apr 09, 2026 | $7.69 | -0.06% |
| Apr 08, 2026 | $7.70 | -5.77% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang MXN đã tăng 2.89% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XNO / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nano (XNO) sang MXN là $7.90 cho mỗi 1 XNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XNO sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:16:40 am |
|---|---|
| 0.5 XNO | mxn 3.95 |
| 1 XNO | mxn 7.90 |
| 5 XNO | mxn 39.48 |
| 10 XNO | mxn 78.95 |
| 50 XNO | mxn 394.77 |
| 100 XNO | mxn 789.53 |
| 500 XNO | mxn 3,947.65 |
| 1000 XNO | mxn 7,895.31 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nano (XNO) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang XNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:16:40 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | XNO 0.06333 |
| 1 MXN | XNO 0.1267 |
| 5 MXN | XNO 0.6333 |
| 10 MXN | XNO 1.27 |
| 50 MXN | XNO 6.33 |
| 100 MXN | XNO 12.67 |
| 500 MXN | XNO 63.33 |
| 1000 MXN | XNO 126.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Nano (XNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












