XNO DKK: Giá Nano DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XNO sang DKK
XNO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr2.37 | -6.23% |
| Jun 07, 2026 | kr2.53 | 3.47% |
| Jun 06, 2026 | kr2.44 | -3.86% |
| Jun 05, 2026 | kr2.54 | -5.23% |
| Jun 04, 2026 | kr2.68 | 1.21% |
| Jun 03, 2026 | kr2.65 | -5.22% |
| Jun 02, 2026 | kr2.79 | -2.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang DKK đã giảm 5.66% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XNO sang DKK
biểu đồ Nano sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nano Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XNO sang DKK hiện tại là kr 2.36. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.66% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nano là giảm bởi XNO đã giảm bớt 22.01% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XNO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr2.37 | -6.23% |
| Jun 07, 2026 | kr2.53 | 3.47% |
| Jun 06, 2026 | kr2.44 | -3.86% |
| Jun 05, 2026 | kr2.54 | -5.23% |
| Jun 04, 2026 | kr2.68 | 1.21% |
| Jun 03, 2026 | kr2.65 | -5.22% |
| Jun 02, 2026 | kr2.79 | -2.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang DKK đã giảm 5.66% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XNO / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nano (XNO) sang DKK là kr2.36 cho mỗi 1 XNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XNO sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:16:33 pm |
|---|---|
| 0.5 XNO | dkk 1.18 |
| 1 XNO | dkk 2.36 |
| 5 XNO | dkk 11.82 |
| 10 XNO | dkk 23.64 |
| 50 XNO | dkk 118.22 |
| 100 XNO | dkk 236.44 |
| 500 XNO | dkk 1,182.20 |
| 1000 XNO | dkk 2,364.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nano (XNO) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:16:33 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | XNO 0.2115 |
| 1 DKK | XNO 0.4229 |
| 5 DKK | XNO 2.11 |
| 10 DKK | XNO 4.23 |
| 50 DKK | XNO 21.15 |
| 100 DKK | XNO 42.29 |
| 500 DKK | XNO 211.47 |
| 1000 DKK | XNO 422.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Nano (XNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












