XLM KRW: Giá Stellar KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XLM sang KRW
XLM KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | ₩316.27 | 2.45% |
| Jun 04, 2026 | ₩308.71 | -3.65% |
| Jun 03, 2026 | ₩320.40 | -5.05% |
| Jun 02, 2026 | ₩337.45 | -7.78% |
| Jun 01, 2026 | ₩365.93 | -6.35% |
| May 31, 2026 | ₩390.75 | 13.24% |
| May 30, 2026 | ₩345.07 | -12.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang KRW đã tăng 0.16% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XLM sang KRW
biểu đồ Stellar sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stellar Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ XLM sang KRW hiện tại là ₩314.01. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.16% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stellar là tăng bởi XLM đã tăng thêm 24.88% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XLM KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | ₩316.27 | 2.45% |
| Jun 04, 2026 | ₩308.71 | -3.65% |
| Jun 03, 2026 | ₩320.40 | -5.05% |
| Jun 02, 2026 | ₩337.45 | -7.78% |
| Jun 01, 2026 | ₩365.93 | -6.35% |
| May 31, 2026 | ₩390.75 | 13.24% |
| May 30, 2026 | ₩345.07 | -12.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang KRW đã tăng 0.16% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XLM / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stellar (XLM) sang KRW là ₩314.02 cho mỗi 1 XLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XLM sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:52:40 pm |
|---|---|
| 0.5 XLM | krw 157.01 |
| 1 XLM | krw 314.02 |
| 5 XLM | krw 1,570.09 |
| 10 XLM | krw 3,140.18 |
| 50 XLM | krw 15,700.92 |
| 100 XLM | krw 31,401.85 |
| 500 XLM | krw 157,009.24 |
| 1000 XLM | krw 314,018.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stellar (XLM) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang XLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:52:40 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | XLM 0.001592 |
| 1 KRW | XLM 0.003185 |
| 5 KRW | XLM 0.01592 |
| 10 KRW | XLM 0.03185 |
| 50 KRW | XLM 0.1592 |
| 100 KRW | XLM 0.3185 |
| 500 KRW | XLM 1.59 |
| 1000 KRW | XLM 3.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Stellar (XLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











