XNO NOK: Giá Nano NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XNO sang NOK
XNO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr4.33 | 0.59% |
| Apr 13, 2026 | kr4.31 | 0.64% |
| Apr 12, 2026 | kr4.28 | -3.62% |
| Apr 11, 2026 | kr4.44 | 4.40% |
| Apr 10, 2026 | kr4.25 | 1.04% |
| Apr 09, 2026 | kr4.21 | -0.38% |
| Apr 08, 2026 | kr4.22 | -5.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang NOK đã tăng 3.68% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XNO sang NOK
biểu đồ Nano sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nano Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XNO sang NOK hiện tại là kr 4.33. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.68% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nano là tăng bởi XNO đã giảm bớt 9.69% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XNO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr4.33 | 0.59% |
| Apr 13, 2026 | kr4.31 | 0.64% |
| Apr 12, 2026 | kr4.28 | -3.62% |
| Apr 11, 2026 | kr4.44 | 4.40% |
| Apr 10, 2026 | kr4.25 | 1.04% |
| Apr 09, 2026 | kr4.21 | -0.38% |
| Apr 08, 2026 | kr4.22 | -5.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang NOK đã tăng 3.68% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XNO / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nano (XNO) sang NOK là kr4.33 cho mỗi 1 XNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XNO sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:55:59 am |
|---|---|
| 0.5 XNO | nok 2.17 |
| 1 XNO | nok 4.33 |
| 5 XNO | nok 21.66 |
| 10 XNO | nok 43.32 |
| 50 XNO | nok 216.58 |
| 100 XNO | nok 433.16 |
| 500 XNO | nok 2,165.81 |
| 1000 XNO | nok 4,331.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nano (XNO) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:55:59 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | XNO 0.1154 |
| 1 NOK | XNO 0.2309 |
| 5 NOK | XNO 1.15 |
| 10 NOK | XNO 2.31 |
| 50 NOK | XNO 11.54 |
| 100 NOK | XNO 23.09 |
| 500 NOK | XNO 115.43 |
| 1000 NOK | XNO 230.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Nano (XNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












