XNO NOK: Giá Nano NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XNO sang NOK
XNO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | kr3.73 | 0.51% |
| Jun 05, 2026 | kr3.71 | -4.69% |
| Jun 04, 2026 | kr3.89 | 1.45% |
| Jun 03, 2026 | kr3.83 | -5.03% |
| Jun 02, 2026 | kr4.04 | -2.85% |
| Jun 01, 2026 | kr4.15 | 1.96% |
| May 31, 2026 | kr4.07 | 0.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang NOK đã giảm 4.53% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XNO sang NOK
biểu đồ Nano sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nano Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XNO sang NOK hiện tại là kr 3.7. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.53% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nano là giảm bởi XNO đã giảm bớt 17.73% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XNO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | kr3.73 | 0.51% |
| Jun 05, 2026 | kr3.71 | -4.69% |
| Jun 04, 2026 | kr3.89 | 1.45% |
| Jun 03, 2026 | kr3.83 | -5.03% |
| Jun 02, 2026 | kr4.04 | -2.85% |
| Jun 01, 2026 | kr4.15 | 1.96% |
| May 31, 2026 | kr4.07 | 0.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang NOK đã giảm 4.53% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XNO / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nano (XNO) sang NOK là kr3.71 cho mỗi 1 XNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XNO sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:19:21 am |
|---|---|
| 0.5 XNO | nok 1.85 |
| 1 XNO | nok 3.71 |
| 5 XNO | nok 18.54 |
| 10 XNO | nok 37.09 |
| 50 XNO | nok 185.43 |
| 100 XNO | nok 370.85 |
| 500 XNO | nok 1,854.27 |
| 1000 XNO | nok 3,708.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nano (XNO) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:19:21 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | XNO 0.1348 |
| 1 NOK | XNO 0.2696 |
| 5 NOK | XNO 1.35 |
| 10 NOK | XNO 2.70 |
| 50 NOK | XNO 13.48 |
| 100 NOK | XNO 26.96 |
| 500 NOK | XNO 134.82 |
| 1000 NOK | XNO 269.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Nano (XNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












