XNO MYR: Giá Nano MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XNO sang MYR
XNO MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | RM1.80 | -0.61% |
| Apr 13, 2026 | RM1.81 | 1.98% |
| Apr 12, 2026 | RM1.78 | -3.84% |
| Apr 11, 2026 | RM1.85 | 4.40% |
| Apr 10, 2026 | RM1.77 | 0.35% |
| Apr 09, 2026 | RM1.76 | 0.54% |
| Apr 08, 2026 | RM1.75 | -6.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang MYR đã tăng 3.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XNO sang MYR
biểu đồ Nano sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nano Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ XNO sang MYR hiện tại là RM 1.8. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nano là tăng bởi XNO đã giảm bớt 10.89% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XNO MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | RM1.80 | -0.61% |
| Apr 13, 2026 | RM1.81 | 1.98% |
| Apr 12, 2026 | RM1.78 | -3.84% |
| Apr 11, 2026 | RM1.85 | 4.40% |
| Apr 10, 2026 | RM1.77 | 0.35% |
| Apr 09, 2026 | RM1.76 | 0.54% |
| Apr 08, 2026 | RM1.75 | -6.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang MYR đã tăng 3.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XNO / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nano (XNO) sang MYR là RM1.81 cho mỗi 1 XNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XNO sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:43:51 am |
|---|---|
| 0.5 XNO | myr 0.9027 |
| 1 XNO | myr 1.81 |
| 5 XNO | myr 9.03 |
| 10 XNO | myr 18.05 |
| 50 XNO | myr 90.27 |
| 100 XNO | myr 180.55 |
| 500 XNO | myr 902.74 |
| 1000 XNO | myr 1,805.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nano (XNO) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang XNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:43:51 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | XNO 0.2769 |
| 1 MYR | XNO 0.5539 |
| 5 MYR | XNO 2.77 |
| 10 MYR | XNO 5.54 |
| 50 MYR | XNO 27.69 |
| 100 MYR | XNO 55.39 |
| 500 MYR | XNO 276.93 |
| 1000 MYR | XNO 553.87 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Nano (XNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












