XVS KRW: Giá Venus KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVS sang KRW
XVS KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | ₩3,882.17 | 0.80% |
| Apr 12, 2026 | ₩3,851.49 | -1.61% |
| Apr 11, 2026 | ₩3,914.40 | -2.72% |
| Apr 10, 2026 | ₩4,023.75 | 1.11% |
| Apr 09, 2026 | ₩3,979.64 | 0.05% |
| Apr 08, 2026 | ₩3,977.84 | -3.92% |
| Apr 07, 2026 | ₩4,140.28 | 0.44% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang KRW đã giảm 1.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVS sang KRW
biểu đồ Venus sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ XVS sang KRW hiện tại là ₩3,881.98. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus là giảm bởi XVS đã giảm bớt 12.40% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVS KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | ₩3,882.17 | 0.80% |
| Apr 12, 2026 | ₩3,851.49 | -1.61% |
| Apr 11, 2026 | ₩3,914.40 | -2.72% |
| Apr 10, 2026 | ₩4,023.75 | 1.11% |
| Apr 09, 2026 | ₩3,979.64 | 0.05% |
| Apr 08, 2026 | ₩3,977.84 | -3.92% |
| Apr 07, 2026 | ₩4,140.28 | 0.44% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang KRW đã giảm 1.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVS / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus (XVS) sang KRW là ₩3,881.99 cho mỗi 1 XVS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVS sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:21:14 am |
|---|---|
| 0.5 XVS | krw 1,940.99 |
| 1 XVS | krw 3,881.99 |
| 5 XVS | krw 19,409.94 |
| 10 XVS | krw 38,819.88 |
| 50 XVS | krw 194,099.41 |
| 100 XVS | krw 388,198.82 |
| 500 XVS | krw 1,940,994.08 |
| 1000 XVS | krw 3,881,988.17 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus (XVS) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang XVS
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:21:14 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | XVS 0.0001288 |
| 1 KRW | XVS 0.0002576 |
| 5 KRW | XVS 0.001288 |
| 10 KRW | XVS 0.002576 |
| 50 KRW | XVS 0.01288 |
| 100 KRW | XVS 0.02576 |
| 500 KRW | XVS 0.1288 |
| 1000 KRW | XVS 0.2576 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Venus (XVS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












