XVS CZK: Giá Venus CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVS sang CZK
XVS CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Kč54.37 | 0.28% |
| Apr 12, 2026 | Kč54.22 | -1.09% |
| Apr 11, 2026 | Kč54.81 | -2.71% |
| Apr 10, 2026 | Kč56.34 | 0.11% |
| Apr 09, 2026 | Kč56.28 | 0.00% |
| Apr 08, 2026 | Kč56.27 | -2.66% |
| Apr 07, 2026 | Kč57.81 | -0.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang CZK đã giảm 1.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVS sang CZK
biểu đồ Venus sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ XVS sang CZK hiện tại là Kč 54.36. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus là giảm bởi XVS đã giảm bớt 12.40% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVS CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Kč54.37 | 0.28% |
| Apr 12, 2026 | Kč54.22 | -1.09% |
| Apr 11, 2026 | Kč54.81 | -2.71% |
| Apr 10, 2026 | Kč56.34 | 0.11% |
| Apr 09, 2026 | Kč56.28 | 0.00% |
| Apr 08, 2026 | Kč56.27 | -2.66% |
| Apr 07, 2026 | Kč57.81 | -0.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang CZK đã giảm 1.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVS / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus (XVS) sang CZK là Kč54.37 cho mỗi 1 XVS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVS sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:23:53 am |
|---|---|
| 0.5 XVS | czk 27.18 |
| 1 XVS | czk 54.37 |
| 5 XVS | czk 271.83 |
| 10 XVS | czk 543.66 |
| 50 XVS | czk 2,718.30 |
| 100 XVS | czk 5,436.61 |
| 500 XVS | czk 27,183.04 |
| 1000 XVS | czk 54,366.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus (XVS) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang XVS
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:23:53 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | XVS 0.009197 |
| 1 CZK | XVS 0.01839 |
| 5 CZK | XVS 0.09197 |
| 10 CZK | XVS 0.1839 |
| 50 CZK | XVS 0.9197 |
| 100 CZK | XVS 1.84 |
| 500 CZK | XVS 9.20 |
| 1000 CZK | XVS 18.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Venus (XVS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












