XVS NOK: Giá Venus NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVS sang NOK
XVS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr25.36 | 2.19% |
| Apr 15, 2026 | kr24.82 | -0.79% |
| Apr 14, 2026 | kr25.01 | -3.07% |
| Apr 13, 2026 | kr25.80 | 4.14% |
| Apr 12, 2026 | kr24.78 | -1.34% |
| Apr 11, 2026 | kr25.11 | -2.71% |
| Apr 10, 2026 | kr25.81 | 0.62% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang NOK đã tăng 0.32% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVS sang NOK
biểu đồ Venus sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XVS sang NOK hiện tại là kr 24.91. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.32% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus là tăng bởi XVS đã giảm bớt 20.05% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr25.36 | 2.19% |
| Apr 15, 2026 | kr24.82 | -0.79% |
| Apr 14, 2026 | kr25.01 | -3.07% |
| Apr 13, 2026 | kr25.80 | 4.14% |
| Apr 12, 2026 | kr24.78 | -1.34% |
| Apr 11, 2026 | kr25.11 | -2.71% |
| Apr 10, 2026 | kr25.81 | 0.62% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang NOK đã tăng 0.32% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVS / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus (XVS) sang NOK là kr24.91 cho mỗi 1 XVS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVS sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:27:36 am |
|---|---|
| 0.5 XVS | nok 12.46 |
| 1 XVS | nok 24.91 |
| 5 XVS | nok 124.56 |
| 10 XVS | nok 249.11 |
| 50 XVS | nok 1,245.55 |
| 100 XVS | nok 2,491.11 |
| 500 XVS | nok 12,455.55 |
| 1000 XVS | nok 24,911.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus (XVS) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XVS
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:27:36 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | XVS 0.02007 |
| 1 NOK | XVS 0.04014 |
| 5 NOK | XVS 0.2007 |
| 10 NOK | XVS 0.4014 |
| 50 NOK | XVS 2.01 |
| 100 NOK | XVS 4.01 |
| 500 NOK | XVS 20.07 |
| 1000 NOK | XVS 40.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Venus (XVS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












