XVS NOK: Giá Venus NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVS sang NOK
XVS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr22.16 | -0.47% |
| Jun 07, 2026 | kr22.27 | 3.20% |
| Jun 06, 2026 | kr21.58 | -0.78% |
| Jun 05, 2026 | kr21.75 | -4.73% |
| Jun 04, 2026 | kr22.83 | -2.56% |
| Jun 03, 2026 | kr23.43 | 1.77% |
| Jun 02, 2026 | kr23.02 | -5.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang NOK đã giảm 0.48% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVS sang NOK
biểu đồ Venus sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XVS sang NOK hiện tại là kr 22.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.48% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus là giảm bởi XVS đã giảm bớt 15.83% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr22.16 | -0.47% |
| Jun 07, 2026 | kr22.27 | 3.20% |
| Jun 06, 2026 | kr21.58 | -0.78% |
| Jun 05, 2026 | kr21.75 | -4.73% |
| Jun 04, 2026 | kr22.83 | -2.56% |
| Jun 03, 2026 | kr23.43 | 1.77% |
| Jun 02, 2026 | kr23.02 | -5.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang NOK đã giảm 0.48% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVS / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus (XVS) sang NOK là kr22.12 cho mỗi 1 XVS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVS sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:26:08 am |
|---|---|
| 0.5 XVS | nok 11.06 |
| 1 XVS | nok 22.12 |
| 5 XVS | nok 110.58 |
| 10 XVS | nok 221.15 |
| 50 XVS | nok 1,105.76 |
| 100 XVS | nok 2,211.52 |
| 500 XVS | nok 11,057.61 |
| 1000 XVS | nok 22,115.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus (XVS) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XVS
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:26:08 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | XVS 0.02261 |
| 1 NOK | XVS 0.04522 |
| 5 NOK | XVS 0.2261 |
| 10 NOK | XVS 0.4522 |
| 50 NOK | XVS 2.26 |
| 100 NOK | XVS 4.52 |
| 500 NOK | XVS 22.61 |
| 1000 NOK | XVS 45.22 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Venus (XVS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












