XVS MYR: Giá Venus MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVS sang MYR
XVS MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | RM10.36 | 0.66% |
| Apr 12, 2026 | RM10.29 | -1.57% |
| Apr 11, 2026 | RM10.45 | -2.71% |
| Apr 10, 2026 | RM10.75 | -0.06% |
| Apr 09, 2026 | RM10.75 | 0.52% |
| Apr 08, 2026 | RM10.70 | -3.85% |
| Apr 07, 2026 | RM11.13 | 1.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang MYR đã giảm 1.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVS sang MYR
biểu đồ Venus sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ XVS sang MYR hiện tại là RM 10.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus là giảm bởi XVS đã giảm bớt 12.40% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVS MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | RM10.36 | 0.66% |
| Apr 12, 2026 | RM10.29 | -1.57% |
| Apr 11, 2026 | RM10.45 | -2.71% |
| Apr 10, 2026 | RM10.75 | -0.06% |
| Apr 09, 2026 | RM10.75 | 0.52% |
| Apr 08, 2026 | RM10.70 | -3.85% |
| Apr 07, 2026 | RM11.13 | 1.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang MYR đã giảm 1.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVS / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus (XVS) sang MYR là RM10.36 cho mỗi 1 XVS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVS sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:23:36 am |
|---|---|
| 0.5 XVS | myr 5.18 |
| 1 XVS | myr 10.36 |
| 5 XVS | myr 51.78 |
| 10 XVS | myr 103.56 |
| 50 XVS | myr 517.78 |
| 100 XVS | myr 1,035.56 |
| 500 XVS | myr 5,177.78 |
| 1000 XVS | myr 10,355.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus (XVS) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang XVS
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:23:36 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | XVS 0.04828 |
| 1 MYR | XVS 0.09657 |
| 5 MYR | XVS 0.4828 |
| 10 MYR | XVS 0.9657 |
| 50 MYR | XVS 4.83 |
| 100 MYR | XVS 9.66 |
| 500 MYR | XVS 48.28 |
| 1000 MYR | XVS 96.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Venus (XVS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












