XVS MYR: Giá Venus MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVS sang MYR
XVS MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 03, 2026 | RM10.05 | 2.17% |
| Jun 02, 2026 | RM9.83 | -5.08% |
| Jun 01, 2026 | RM10.36 | -0.11% |
| May 31, 2026 | RM10.37 | -0.79% |
| May 30, 2026 | RM10.46 | 1.04% |
| May 29, 2026 | RM10.35 | -0.77% |
| May 28, 2026 | RM10.43 | -3.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang MYR đã giảm 1.47% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVS sang MYR
biểu đồ Venus sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ XVS sang MYR hiện tại là RM 9.93. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.47% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus là giảm bởi XVS đã giảm bớt 5.64% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVS MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 03, 2026 | RM10.05 | 2.17% |
| Jun 02, 2026 | RM9.83 | -5.08% |
| Jun 01, 2026 | RM10.36 | -0.11% |
| May 31, 2026 | RM10.37 | -0.79% |
| May 30, 2026 | RM10.46 | 1.04% |
| May 29, 2026 | RM10.35 | -0.77% |
| May 28, 2026 | RM10.43 | -3.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang MYR đã giảm 1.47% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVS / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus (XVS) sang MYR là RM9.93 cho mỗi 1 XVS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVS sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:00:03 pm |
|---|---|
| 0.5 XVS | myr 4.97 |
| 1 XVS | myr 9.93 |
| 5 XVS | myr 49.66 |
| 10 XVS | myr 99.31 |
| 50 XVS | myr 496.56 |
| 100 XVS | myr 993.11 |
| 500 XVS | myr 4,965.56 |
| 1000 XVS | myr 9,931.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus (XVS) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang XVS
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:00:03 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | XVS 0.05035 |
| 1 MYR | XVS 0.1007 |
| 5 MYR | XVS 0.5035 |
| 10 MYR | XVS 1.01 |
| 50 MYR | XVS 5.03 |
| 100 MYR | XVS 10.07 |
| 500 MYR | XVS 50.35 |
| 1000 MYR | XVS 100.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Venus (XVS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












