XVS DKK: Giá Venus DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVS sang DKK
XVS DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr16.67 | 0.28% |
| Apr 12, 2026 | kr16.62 | -1.08% |
| Apr 11, 2026 | kr16.80 | -2.71% |
| Apr 10, 2026 | kr17.27 | 0.10% |
| Apr 09, 2026 | kr17.25 | 0.06% |
| Apr 08, 2026 | kr17.24 | -2.30% |
| Apr 07, 2026 | kr17.65 | -0.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang DKK đã giảm 1.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVS sang DKK
biểu đồ Venus sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XVS sang DKK hiện tại là kr 16.66. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus là giảm bởi XVS đã giảm bớt 12.40% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVS DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr16.67 | 0.28% |
| Apr 12, 2026 | kr16.62 | -1.08% |
| Apr 11, 2026 | kr16.80 | -2.71% |
| Apr 10, 2026 | kr17.27 | 0.10% |
| Apr 09, 2026 | kr17.25 | 0.06% |
| Apr 08, 2026 | kr17.24 | -2.30% |
| Apr 07, 2026 | kr17.65 | -0.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang DKK đã giảm 1.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVS / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus (XVS) sang DKK là kr16.67 cho mỗi 1 XVS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVS sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:23:21 am |
|---|---|
| 0.5 XVS | dkk 8.33 |
| 1 XVS | dkk 16.67 |
| 5 XVS | dkk 83.33 |
| 10 XVS | dkk 166.65 |
| 50 XVS | dkk 833.27 |
| 100 XVS | dkk 1,666.53 |
| 500 XVS | dkk 8,332.66 |
| 1000 XVS | dkk 16,665.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus (XVS) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XVS
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:23:21 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | XVS 0.03 |
| 1 DKK | XVS 0.06 |
| 5 DKK | XVS 0.3 |
| 10 DKK | XVS 0.6 |
| 50 DKK | XVS 3.00 |
| 100 DKK | XVS 6.00 |
| 500 DKK | XVS 30.00 |
| 1000 DKK | XVS 60.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Venus (XVS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












