VET EUR: Giá VeChain EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VET sang EUR
VET EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | €0.004301 | 5.76% |
| Jun 10, 2026 | €0.004067 | -2.73% |
| Jun 09, 2026 | €0.004181 | -2.27% |
| Jun 08, 2026 | €0.004278 | -0.01% |
| Jun 07, 2026 | €0.004278 | 3.77% |
| Jun 06, 2026 | €0.004123 | -0.18% |
| Jun 05, 2026 | €0.00413 | -10.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang EUR đã tăng 4.95% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VET sang EUR
biểu đồ VeChain sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá VeChain Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ VET sang EUR hiện tại là €0.00434. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.95% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của VeChain là tăng bởi VET đã giảm bớt 31.29% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VET EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | €0.004301 | 5.76% |
| Jun 10, 2026 | €0.004067 | -2.73% |
| Jun 09, 2026 | €0.004181 | -2.27% |
| Jun 08, 2026 | €0.004278 | -0.01% |
| Jun 07, 2026 | €0.004278 | 3.77% |
| Jun 06, 2026 | €0.004123 | -0.18% |
| Jun 05, 2026 | €0.00413 | -10.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang EUR đã tăng 4.95% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VET / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ VeChain (VET) sang EUR là €0.004341 cho mỗi 1 VET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VET sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi VET sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:03:13 pm |
|---|---|
| 0.5 VET | eur 0.00217 |
| 1 VET | eur 0.004341 |
| 5 VET | eur 0.0217 |
| 10 VET | eur 0.04341 |
| 50 VET | eur 0.217 |
| 100 VET | eur 0.4341 |
| 500 VET | eur 2.17 |
| 1000 VET | eur 4.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của VeChain (VET) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang VET
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:03:13 pm |
|---|---|
| 0.5 EUR | VET 115.19 |
| 1 EUR | VET 230.38 |
| 5 EUR | VET 1,151.91 |
| 10 EUR | VET 2,303.82 |
| 50 EUR | VET 11,519.11 |
| 100 EUR | VET 23,038.21 |
| 500 EUR | VET 115,191.06 |
| 1000 EUR | VET 230,382.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang VeChain (VET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












