VET HUF: Giá VeChain HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VET sang HUF
VET HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Ft2.13 | 0.09% |
| Apr 12, 2026 | Ft2.13 | -5.08% |
| Apr 11, 2026 | Ft2.24 | -1.10% |
| Apr 10, 2026 | Ft2.27 | -1.15% |
| Apr 09, 2026 | Ft2.30 | -1.21% |
| Apr 08, 2026 | Ft2.32 | -3.53% |
| Apr 07, 2026 | Ft2.41 | 1.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang HUF đã tăng 1.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VET sang HUF
biểu đồ VeChain sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá VeChain Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ VET sang HUF hiện tại là Ft 2.12. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của VeChain là tăng bởi VET đã giảm bớt 3.57% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VET HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Ft2.13 | 0.09% |
| Apr 12, 2026 | Ft2.13 | -5.08% |
| Apr 11, 2026 | Ft2.24 | -1.10% |
| Apr 10, 2026 | Ft2.27 | -1.15% |
| Apr 09, 2026 | Ft2.30 | -1.21% |
| Apr 08, 2026 | Ft2.32 | -3.53% |
| Apr 07, 2026 | Ft2.41 | 1.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang HUF đã tăng 1.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VET / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ VeChain (VET) sang HUF là Ft2.13 cho mỗi 1 VET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VET sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi VET sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:14:48 pm |
|---|---|
| 0.5 VET | huf 1.06 |
| 1 VET | huf 2.13 |
| 5 VET | huf 10.65 |
| 10 VET | huf 21.30 |
| 50 VET | huf 106.48 |
| 100 VET | huf 212.96 |
| 500 VET | huf 1,064.78 |
| 1000 VET | huf 2,129.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của VeChain (VET) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang VET
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:14:48 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | VET 0.2348 |
| 1 HUF | VET 0.4696 |
| 5 HUF | VET 2.35 |
| 10 HUF | VET 4.70 |
| 50 HUF | VET 23.48 |
| 100 HUF | VET 46.96 |
| 500 HUF | VET 234.79 |
| 1000 HUF | VET 469.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang VeChain (VET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












