Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại VeChain

VET IDR: Giá VeChain IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi VET sang IDR

VET

VeChain

IDR

Indonesian Rupiah

VET IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 VET to IDR24 giờ
Jun 11, 2026Rp86.362.79%
Jun 10, 2026Rp84.01-3.42%
Jun 09, 2026Rp86.99-3.04%
Jun 08, 2026Rp89.720.92%
Jun 07, 2026Rp88.903.40%
Jun 06, 2026Rp85.98-0.17%
Jun 05, 2026Rp86.12-10.49%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang IDR đã tăng 1.14% trong 24 giờ qua.

biểu đồ VET sang IDR

biểu đồ VeChain sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá VeChain Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ VET sang IDR hiện tại là Rp 86.36. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của VeChain là tăng bởi VET đã giảm bớt 37.46% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

VET IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 VET to IDR24 giờ
Jun 11, 2026Rp86.362.79%
Jun 10, 2026Rp84.01-3.42%
Jun 09, 2026Rp86.99-3.04%
Jun 08, 2026Rp89.720.92%
Jun 07, 2026Rp88.903.40%
Jun 06, 2026Rp85.98-0.17%
Jun 05, 2026Rp86.12-10.49%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang IDR đã tăng 1.14% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi VET / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ VeChain (VET) sang IDR là Rp86.37 cho mỗi 1 VET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VET sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi VET sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 08:19:37 am
0.5 VETidr 43.18
1 VETidr 86.37
5 VETidr 431.83
10 VETidr 863.65
50 VETidr 4,318.27
100 VETidr 8,636.54
500 VETidr 43,182.72
1000 VETidr 86,365.45

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của VeChain (VET) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang VET

Số tiềnHôm nay lúc 08:19:37 am
0.5 IDRVET 0.005789
1 IDRVET 0.01158
5 IDRVET 0.05789
10 IDRVET 0.1158
50 IDRVET 0.5789
100 IDRVET 1.16
500 IDRVET 5.79
1000 IDRVET 11.58

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang VeChain (VET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
VET / USD$0.004799
VET / BTC0.0000000765 BTC
VET / ETH0.000002899 ETH
VET / BNB0.000007991 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của VeChain (VET) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển VeChain sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 VeChain (VET) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 VeChain (VET) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp86.37.

Tôi có thể mua bao nhiêu VeChain (VET) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.01158 VeChain (VET).

Giá VET/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

VeChain (VET) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp5,007.09 IDR vào 4/17/2021.

Giá trị của VeChain (VET) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của VeChain (VET) đã tăng thêm -37.5% so với Indonesian Rupiah (IDR).